Phu An Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú AN VIệT NAM
1
进口笔数
2
出口笔数
$91.1K
进口金额
$267.0K
出口金额
2023-01-09
最近进口
2023-01-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316398161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM76M0CX |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | 27/29 Đường Quán Tre, Khu Phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SGVI |
| 企业英文名称 | SGVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/154 ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0868224826 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $91.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 2 | $267.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dexi Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.1K | 其他橡胶带、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 2 | $267.0K | 绝缘电线、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 电动机及零件 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-01-09 | 电动机及零件 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-01-09 | 电力控制板 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-01-09 | 其他橡胶带 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-09 | 其他橡胶带 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-01-09 | 其他泵和提升机 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-01-09 | 阀门龙头 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $681 |
| 2023-01-09 | 电动机及零件 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-01-09 | 其他橡胶带 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-09 | 电动机及零件 | DEXI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $377 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 电动机及零件 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $162 |
| 2023-01-09 | 电力控制板 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $9.5K |
| 2023-01-09 | 电力控制板 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $650 |
| 2023-01-09 | 其他橡胶带 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $4.2K |
| 2023-01-09 | 电动机及零件 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $13.6K |
| 2023-01-09 | 其他泵和提升机 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $4.4K |
| 2023-01-09 | 柴油机零件 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $3.8K |
| 2023-01-09 | 非车用柴油机 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $22.5K |
| 2023-01-09 | 电动机及零件 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $7.5K |
| 2023-01-09 | 其他橡胶带 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $5.3K |