Khahn Ha Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khánh Hạ
9
进口笔数
269
出口笔数
$224.1K
进口金额
$7.32M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800420868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6CSATB |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Ngọc Xuân, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH HẠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 133, Tổ dân phố 12, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913066042 |
| 邮箱 | hoadonkhanhhacb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $224.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $6.07M |
| 越南 | 6 | $149.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jinyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $81.2K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.6K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Nanning Kaishun Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.9K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Shengye Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.4K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.1K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.9K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.88M | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 19 | $555.3K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $437.4K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAN THONG TP BANG TUONG | 中国 | 10 | $406.3K | 木薯淀粉 |
| PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 13 | $342.5K | 木薯淀粉 | |
| Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $308.2K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG | 中国 | 9 | $306.2K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $294.2K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 10 | $256.3K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 | |
| Pingxiang International Trade Development Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $238.4K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-03-15 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2026-03-12 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2026-02-06 | 木薯淀粉 | GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $26.9K |
| 2026-01-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI ZUOJIANG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2025-12-24 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO | 越南 | $24.9K |
| 2025-05-04 | 木薯淀粉 | GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2025-04-28 | 木薯淀粉 | GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2025-01-05 | 木薯淀粉 | GUANGXI SHENGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $25.4K |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $27.1K |
| 2026-03-15 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | — | $30.3K |
| 2026-03-13 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | — | $30.3K |
| 2026-03-12 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $27.0K |
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $27.3K |
| 2026-02-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $27.1K |
| 2026-02-27 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $26.9K |
| 2026-02-27 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $26.9K |
| 2026-02-10 | 木薯淀粉 | GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $26.9K |
| 2026-02-10 | 木薯淀粉 | PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $26.9K |