Khahn Ha Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khánh Hạ

9
进口笔数
269
出口笔数
$224.1K
进口金额
$7.32M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $669.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $380.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $651.0K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $216.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $669.5K · 27 笔2025-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $425.1K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $389.5K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 9 笔2025-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $447.9K · 22 笔2025-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $259.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $545.1K · 22 笔2026-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $479.4K · 19 笔2026-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $350.1K · 13 笔2026-03进口 $81.2K · 3 笔出口 $142.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $380.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $651.0K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $216.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $669.5K · 27 笔2025-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $425.1K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $389.5K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 9 笔2025-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $447.9K · 22 笔2025-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $259.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $545.1K · 22 笔2026-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $479.4K · 19 笔2026-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $350.1K · 13 笔2026-03进口 $81.2K · 3 笔出口 $142.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号4800420868
企查查编码QVNV6CSATB
成立日期2010-02-08
联系地址Tổ 5, Phường Ngọc Xuân, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH HẠ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 133, Tổ dân phố 12, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84913066042
邮箱hoadonkhanhhacb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$224.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$6.07M
越南6$149.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Jinyi Import & Export Trade Co., Ltd.越南3$81.2K木薯淀粉
Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd.越南2$40.6K木薯淀粉
Guangxi Nanning Kaishun Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$26.9K木薯淀粉
Guangxi Shengye Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$25.4K木薯淀粉
Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd.越南1$25.1K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$24.9K木薯淀粉

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd.中国71$1.88M木薯淀粉
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG中国19$555.3K木薯淀粉
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.中国18$437.4K木薯淀粉、高淀粉木薯
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAN THONG TP BANG TUONG中国10$406.3K木薯淀粉
PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD13$342.5K木薯淀粉
Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd.中国13$308.2K木薯淀粉、鲜榴莲
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG中国9$306.2K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国14$294.2K木薯淀粉、其他鲜果
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.10$256.3K木薯淀粉、高淀粉木薯
Pingxiang International Trade Development Group Co., Ltd.中国10$238.4K木薯淀粉、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24木薯淀粉PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$27.2K
2026-03-15木薯淀粉PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$27.0K
2026-03-12木薯淀粉PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$27.0K
2026-02-06木薯淀粉GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$26.9K
2026-01-20木薯淀粉GUANGXI ZUOJIANG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD越南$25.1K
2025-12-24木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO越南$24.9K
2025-05-04木薯淀粉GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$20.7K
2025-04-28木薯淀粉GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$19.9K
2025-01-05木薯淀粉GUANGXI SHENGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$25.4K

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19木薯淀粉PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD—$27.1K
2026-03-15木薯淀粉PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD—$30.3K
2026-03-13木薯淀粉PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD—$30.3K
2026-03-12木薯淀粉PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD—$27.0K
2026-03-03木薯淀粉GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.—$27.3K
2026-02-27木薯淀粉GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.—$27.1K
2026-02-27木薯淀粉PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD—$26.9K
2026-02-27木薯淀粉PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD—$26.9K
2026-02-10木薯淀粉GUANGXI NANNING KAISHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.—$26.9K
2026-02-10木薯淀粉PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD—$26.9K

相关企业 · 同类产品

Khahn Ha Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →