Nguyen Anh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế NGUYêN ANH
18
进口笔数
0
出口笔数
$190.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201865892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0Y99GB |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Số 111A Đình Đông, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGUYÊN ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 666 Đường 12, khu nhà ở Him Lam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84901565222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $181.2K |
| 中国台湾 | 1 | $5.4K |
| 越南 | 2 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Wuxi Elitemoto Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.1K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Henan Luwei Lubrication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Henan Jiangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Qingdao Greenrich Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| PINGXIANG FUKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.9K | 其他测量仪器 |
| RAINBOW HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | RAINBOW HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $864 |
| 2025-03-06 | 螺纹螺母 | RAINBOW HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-03-06 | 螺纹螺母 | RAINBOW HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2025-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | RAINBOW HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-11-14 | 其他测量仪器 | PINGXIANG FUKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-10-24 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2023-10-24 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-10-24 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-24 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-10-24 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $706 |