Nguyen Khoi Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI NGUYêN KHôI
193
进口笔数
0
出口笔数
$9.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105869189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5F5D23 |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Lưu Xá, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NGUYÊN KHÔI |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHOI TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Lưu Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84919950768 |
| 邮箱 | nguyenkhoi6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 252930 | 白榴石霞石 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $9.83M |
| 印度尼西亚 | 5 | $103.7K |
| 印度 | 6 | $18.1K |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 12 | $1.79M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Boster Holdings Ltd. | 中国 | 23 | $1.37M | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Chaowei Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.30M | 制成颜料、其他碱金属硅酸盐 |
| Win Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $889.7K | 可玻化搪瓷、高岭土 |
| Hong Kong Yu Feng Material Ltd. | 中国 | 10 | $725.2K | 其他粘土、可玻化搪瓷 |
| SUNMIX (HONG KONG) GROUP CO., LTD. | 中国 | 16 | $163.0K | 白榴石霞石、其他矿产品 |
| Chaozhou Chaowei New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40 | 制成颜料、油漆颜料 |
| YCA | 中国 | 11 | $27 | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
| Guangdong Zhongda New Material | 中国 | 12 | $12 | 制成颜料 |
| Guangdong Zhongda New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $12 | 制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 长石 | S S INDUSTRIES | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 长石 | S S INDUSTRIES | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 制成颜料 | SEYUAN CERAMIC PIGMENT & GLAZE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 制成颜料 | SEYUAN CERAMIC PIGMENT & GLAZE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 制成颜料 | SEYUAN CERAMIC PIGMENT & GLAZE CO LTD | 中国 | $145.7K |
| 2026-04-22 | 制成颜料 | SEYUAN CERAMIC PIGMENT & GLAZE CO LTD | 中国 | $145.7K |
| 2026-04-14 | 制成颜料 | GUANGDONG ZHONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 制成颜料 | GUANGDONG ZHONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 制成颜料 | CHINA CERAMICS MATERIALS LTD | 中国 | $240.0K |
| 2026-04-14 | 制成颜料 | CHINA CERAMICS MATERIALS LTD | 中国 | $240.0K |