Import & Distribution of Tires Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và PHâN PHốI LốP LEAO VIệT NAM
137
进口笔数
0
出口笔数
$4.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110086183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6BD0ET |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Số 18, Đường Vườn Hồ 2, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI LỐP LEAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEAO VIET NAM IMPORT AND DISTRIBUTION OF TIRES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84902166080 |
| 邮箱 | ketoanlopleao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 136 | $4.16M |
| 中国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 136 | $4.16M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Linglong Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $938 |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $543 |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $291 |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $412 |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $500 |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $571 |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $449 |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $461 |
| 2026-06-09 | 新汽车轮胎 | Llit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $479 |