Nhat Chau Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHấT CHâU
- 邮箱1
20
进口笔数
1
出口笔数
$249.8K
进口金额
$11.7K
出口金额
2024-04-09
最近进口
2024-04-25
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318268792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9UVA0E |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Số 61 Đường Bông Văn Dĩa, Ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT CHÂU |
| 企业英文名称 | NHAT CHAU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Đường Bông Văn Dĩa, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84582452428 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $249.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ameristar Tires Ltd. | 中国 | 4 | $51.9K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| TRN International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.0K | 轻型商用车轮胎 |
| Handong Jinyue Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.6K | 轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 大纸袋、纺织包装袋 |
| Bayi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Rongder Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Jinyue Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO Logistics & Transportation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.7K | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 轻型商用车轮胎 | AMERISTAR TIRES LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-04-04 | 轻型商用车轮胎 | AMERISTAR TIRES LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-04-04 | 轻型商用车轮胎 | AMERISTAR TIRES LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-04 | 轻型商用车轮胎 | AMERISTAR TIRES LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-04 | 轻型商用车轮胎 | AMERISTAR TIRES LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-04-03 | 轻型商用车轮胎 | AMERISTAR TIRES LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-04-02 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-02 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-02 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-04-02 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 婴儿化纤针织品 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2024-04-25 | 植物制扫帚 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $56 |
| 2024-04-24 | 制备面食 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $11 |
| 2024-04-24 | 脱因烘焙咖啡 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2024-04-24 | 混合调味料 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $84 |
| 2024-04-24 | 混合调味料 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2024-04-24 | 谷物制品 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2024-04-24 | 制备面食 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-04-24 | 其他芳香制剂 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $24 |
| 2024-04-24 | 混合调味料 | GO LOGISTICS & TRANSPORTATION PTE LTD | 新加坡 | $19 |