Semico Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ SEMICO
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$325.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202159554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23AN7Q3 |
| 成立日期 | 2022-05-07 |
| 联系地址 | Số 1460 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEMICO |
| 企业英文名称 | SEMICO SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1460 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901518296 |
| 邮箱 | semico.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $325.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $235.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $20.8K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 18 | $14.4K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| IKO Thomson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $952 | 其他塑料制品、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $462 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $730 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $623 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $354 |