Semico Services Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ SEMICO

0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$325.9K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202159554
企查查编码QVN23AN7Q3
成立日期2022-05-07
联系地址Số 1460 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEMICO
企业英文名称SEMICO SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1460 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84901518296
邮箱semico.hp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
401699其他硫化橡胶制品
392010乙烯聚合物塑料
283990其他碱金属硅酸盐
392390其他塑料包装制品
281122二氧化硅
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
630790其他纺织制品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$325.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南29$235.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$32.9KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南22$20.8K自粘塑料片、聚碳酸酯
PHA VIET NAM CO., LTD.越南18$14.4K其他钢铁制品、钢铆钉
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南2$7.6K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南2$7.6K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南2$2.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
IKO Thomson Vietnam Co., Ltd.越南6$2.1K金属加工机刀、可互换钻具
Komaspec Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$952其他塑料制品、其他电感器

近期贸易明细

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$400
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$739
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$462
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$666
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$697
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$283
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$730
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$623
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$281
2026-04-28塑料包装箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$354

相关企业 · 同类产品

Semico Services Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →