Hoi Hieu Forestry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 柚木原木
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Sản Hoài Hiếu
22
进口笔数
0
出口笔数
$296.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100743727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A07UCY |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | Số 74, Vũ Trọng Phụng, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM SẢN HOÀI HIẾU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, Vũ Trọng Phụng, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | Khai thác, lọc nước phục vụ sinh hoạt, công nghiệp, phân phối nước; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Mua bán các loại máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp và nông nghiệp; Mua bán, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm, thủy hải sản (không bao gồm các loại Nhà nước cấm. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 电话 | +84526270995 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $296.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $257.6K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| Nhotchanh Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $38.4K | 6mm以上木材、柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.3K |
| 2025-05-21 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2025-05-13 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2025-04-07 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $27.5K |
| 2025-03-13 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.8K |
| 2025-03-13 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.8K |
| 2025-02-16 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2025-01-24 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.3K |
| 2024-12-24 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.0K |
| 2024-12-20 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.5K |