Hoang Yen Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG YếN VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$269.5K
出口金额
—
最近进口
2024-09-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108827204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG21K5ER |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Phòng 501, Tầng 5, Lô số B11, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG YẾN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG YEN VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, Tầng 5, Lô số B11, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84968926988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $269.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | 6 | $269.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 塑料建材 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $6.2K |
| 2024-09-13 | 塑料建材 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $6.3K |
| 2024-07-19 | 其他头饰 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $75 |
| 2024-07-19 | 其他头饰 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $38 |
| 2024-07-19 | 其他头饰 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $2.6K |
| 2024-07-19 | 合成纤维手套 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $783 |
| 2024-07-19 | 其他头饰 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $11 |
| 2024-07-19 | 合成纤维手套 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $5.0K |
| 2024-07-19 | 女式化纤服装 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $10.0K |
| 2024-07-19 | 其他头饰 | ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | $38 |