QUANG KY FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUảNG Ký
8
进口笔数
0
出口笔数
$157.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317442303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC6AUQ6 |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUẢNG KÝ |
| 企业英文名称 | QUANG KY FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84762837041 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $157.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $65.5K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $37.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | 2 | $24.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $21.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.4K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 涂布印刷纸 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-05-11 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-05-11 | 个人除臭剂 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $627 |
| 2023-05-11 | 打击乐器 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2023-05-11 | 发泡床垫 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-11 | 金属表面酸洗制剂 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-11 | 染料颜料 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-11 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-11 | 便携式电灯 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-05-11 | 其他木家具 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |