Komex Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KOMEX VINA
215
进口笔数
256
出口笔数
$2.49M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-29
最近出口
29
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800766751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9NSBKK |
| 成立日期 | 2011-06-29 |
| 联系地址 | Lô A2.4, KCN Chơn Thành 1, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOMEX VINA |
| 企业英文名称 | KOMEX VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2.4, KCN Chơn Thành 1, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842713691192 |
| 邮箱 | kmxbuithu@gmail.com |
| 传真 | 02713691193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 267.9169亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 53 | $1.50M |
| 马来西亚 | 117 | $711.9K |
| 中国 | 26 | $142.3K |
| 韩国 | 17 | $115.2K |
| 越南 | 4 | $22.7K |
| 中国台湾 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 2 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $1.35M |
| 中国 | 30 | $1.27M |
| 荷兰 | 12 | $395.4K |
| 中国台湾 | 26 | $252.2K |
| 美国 | 24 | $146.5K |
| 日本 | 5 | $128.6K |
| 菲律宾 | 18 | $92.4K |
| 法国 | 5 | $83.7K |
| 墨西哥 | 9 | $69.5K |
| 中国香港 | 2 | $57.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANA LATEX COMPANY LIMITED | 泰国 | 40 | $1.26M | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 43 | $304.8K | 有机硫化合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Omni Star Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $178.4K | 天然橡胶乳 |
| Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $149.5K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 27 | $134.9K | 染料颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Komex Corp. | 韩国 | 12 | $103.4K | 工业清洁制剂、聚乙烯袋 |
| APPLE MEDICAL PARTS SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $87.0K | 其他硫化橡胶制品、医用导管 |
| MMG Polymer Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $17.2K | 天然橡胶乳、其他合成橡胶 |
| Jungwoo Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $14.8K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| GRP SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $10.6K | 聚合物胶粘剂、其他水凝水泥 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.15M | 硫化橡胶服装 |
| Komex Corp. | 韩国 | 45 | $905.7K | 硫化橡胶服装、其他硫化橡胶制品 |
| MEC Industries | 韩国 | 27 | $420.5K | 非医用橡胶手套、硫化橡胶服装 |
| KOMEX CORP ORATION | 中国台湾 | 21 | $213.6K | 硫化橡胶服装 |
| Komex Corp. | 美国 | 8 | $112.9K | 硫化橡胶服装 |
| Komex Corp. Corporation | 墨西哥 | 7 | $47.6K | 硫化橡胶服装 |
| Komex Corporation | 菲律宾 | 7 | $32.7K | 硫化橡胶服装 |
| BERTECH | 美国 | 12 | $25.6K | 硫化橡胶服装、其他硫化橡胶制品 |
| Komex Corp. | 瑞士 | 7 | $19.5K | 硫化橡胶服装 |
| MEC Industries | 德国 | 7 | $9.8K | 硫化橡胶服装 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 染料颜料 | FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-07-07 | 染料颜料 | FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-07-07 | 染料颜料 | FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $178 |
| 2026-07-07 | 染料颜料 | FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 机器刷子部件 | Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 非离子表面活性剂 | Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-26 | 机器刷子部件 | Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-06-26 | 工业清洁制剂 | Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-23 | 天然橡胶乳 | CHANA LATEX COMPANY LIMITED | 泰国 | $40.8K |
| 2026-06-19 | 橡胶促进剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 硫化橡胶服装 | Komex Corp. | 韩国 | $37.2K |
| 2026-07-24 | 非医用橡胶手套 | MEC Industries | 韩国 | $26.1K |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶服装 | MEC Industries | 韩国 | $5.2K |
| 2026-07-16 | 硫化橡胶服装 | Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd. | 中国 | $56.5K |
| 2026-07-07 | LATEX FINGER COTS . | BERTECH | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 硫化橡胶服装 | Komex Corp. | 韩国 | $38.7K |
| 2026-07-02 | 硫化橡胶服装 | Komex Corp. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-06-30 | LATEX FINGER COTS | BOTRON COMPANY INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-27 | 硫化橡胶服装 | BOTRON COMPANY INC. | 美国 | $7.9K |
| 2026-06-22 | 硫化橡胶服装 | Komex Corp. | 韩国 | $250 |