Komex Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 硫化橡胶服装

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KOMEX VINA

215
进口笔数
256
出口笔数
$2.49M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-29
最近出口
29
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.9K · 5 笔出口 $64.7K · 5 笔2023-12进口 $31.9K · 10 笔出口 $95.6K · 5 笔2024-01进口 $57.0K · 5 笔出口 $89.7K · 5 笔2024-02进口 $5.4K · 3 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-03进口 $70.4K · 3 笔出口 $98.2K · 7 笔2024-04进口 $95.4K · 5 笔出口 $136.6K · 8 笔2024-05进口 $52.0K · 5 笔出口 $74.3K · 7 笔2024-06进口 $34.0K · 1 笔出口 $73.5K · 8 笔2024-07进口 $53.9K · 4 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $163.4K · 9 笔2024-09进口 $46.7K · 3 笔出口 $40.9K · 5 笔2024-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $57.0K · 4 笔2024-11进口 $38.8K · 3 笔出口 $124.2K · 2 笔2024-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $88.0K · 7 笔2025-01进口 $58.7K · 7 笔出口 $68.1K · 4 笔2025-02进口 $192.6K · 8 笔出口 $75.5K · 8 笔2025-03进口 $133.8K · 6 笔出口 $156.5K · 14 笔2025-04进口 $54.4K · 3 笔出口 $104.7K · 4 笔2025-05进口 $170.9K · 17 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-06进口 $63.0K · 2 笔出口 $115.0K · 7 笔2025-07进口 $29.1K · 12 笔出口 $94.9K · 8 笔2025-08进口 $57.8K · 19 笔出口 $124.2K · 4 笔2025-09进口 $77.5K · 11 笔出口 $73.5K · 7 笔2025-10进口 $42.3K · 4 笔出口 $185.7K · 8 笔2025-11进口 $50.9K · 10 笔出口 $144.6K · 7 笔2025-12进口 $71.2K · 16 笔出口 $46.2K · 6 笔2026-01进口 $31.6K · 3 笔出口 $152.3K · 9 笔2026-02进口 $38.8K · 4 笔出口 $45.6K · 3 笔2026-03进口 $32.8K · 1 笔出口 $137.6K · 10 笔2026-04进口 $54.1K · 5 笔出口 $146.4K · 11 笔2026-05进口 $35.7K · 1 笔出口 $100.6K · 9 笔2026-06进口 $108.8K · 5 笔出口 $58.0K · 4 笔2026-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $177.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.9K · 5 笔出口 $64.7K · 5 笔2023-12进口 $31.9K · 10 笔出口 $95.6K · 5 笔2024-01进口 $57.0K · 5 笔出口 $89.7K · 5 笔2024-02进口 $5.4K · 3 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-03进口 $70.4K · 3 笔出口 $98.2K · 7 笔2024-04进口 $95.4K · 5 笔出口 $136.6K · 8 笔2024-05进口 $52.0K · 5 笔出口 $74.3K · 7 笔2024-06进口 $34.0K · 1 笔出口 $73.5K · 8 笔2024-07进口 $53.9K · 4 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $163.4K · 9 笔2024-09进口 $46.7K · 3 笔出口 $40.9K · 5 笔2024-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $57.0K · 4 笔2024-11进口 $38.8K · 3 笔出口 $124.2K · 2 笔2024-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $88.0K · 7 笔2025-01进口 $58.7K · 7 笔出口 $68.1K · 4 笔2025-02进口 $192.6K · 8 笔出口 $75.5K · 8 笔2025-03进口 $133.8K · 6 笔出口 $156.5K · 14 笔2025-04进口 $54.4K · 3 笔出口 $104.7K · 4 笔2025-05进口 $170.9K · 17 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-06进口 $63.0K · 2 笔出口 $115.0K · 7 笔2025-07进口 $29.1K · 12 笔出口 $94.9K · 8 笔2025-08进口 $57.8K · 19 笔出口 $124.2K · 4 笔2025-09进口 $77.5K · 11 笔出口 $73.5K · 7 笔2025-10进口 $42.3K · 4 笔出口 $185.7K · 8 笔2025-11进口 $50.9K · 10 笔出口 $144.6K · 7 笔2025-12进口 $71.2K · 16 笔出口 $46.2K · 6 笔2026-01进口 $31.6K · 3 笔出口 $152.3K · 9 笔2026-02进口 $38.8K · 4 笔出口 $45.6K · 3 笔2026-03进口 $32.8K · 1 笔出口 $137.6K · 10 笔2026-04进口 $54.1K · 5 笔出口 $146.4K · 11 笔2026-05进口 $35.7K · 1 笔出口 $100.6K · 9 笔2026-06进口 $108.8K · 5 笔出口 $58.0K · 4 笔2026-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $177.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号3800766751
企查查编码QVNS9NSBKK
成立日期2011-06-29
联系地址Lô A2.4, KCN Chơn Thành 1, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOMEX VINA
企业英文名称KOMEX VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2.4, KCN Chơn Thành 1, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842713691192
邮箱kmxbuithu@gmail.com
传真02713691193
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本267.9169亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400110天然橡胶乳
320417染料颜料
381210橡胶促进剂
283650碳酸钙
340290工业清洁制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
901839医用导管
392690其他塑料制品
340242非离子表面活性剂
350510改性淀粉

出口

HS 编码产品
401590硫化橡胶服装
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
901839医用导管
401519非医用橡胶手套
611699其他纺织手套
401490硫化橡胶医疗用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国53$1.50M
马来西亚117$711.9K
中国26$142.3K
韩国17$115.2K
越南4$22.7K
中国台湾2$2.3K
法国2$1.9K
意大利1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国74$1.35M
中国30$1.27M
荷兰12$395.4K
中国台湾26$252.2K
美国24$146.5K
日本5$128.6K
菲律宾18$92.4K
法国5$83.7K
墨西哥9$69.5K
中国香港2$57.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANA LATEX COMPANY LIMITED泰国40$1.26M天然橡胶乳、技术分类天然橡胶
LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚43$304.8K有机硫化合物、二氧化钛颜料(<80%)
Omni Star Co., Ltd.泰国7$178.4K天然橡胶乳
Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd.中国17$149.5K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD马来西亚27$134.9K染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Komex Corp.韩国12$103.4K工业清洁制剂、聚乙烯袋
APPLE MEDICAL PARTS SDN BHD马来西亚18$87.0K其他硫化橡胶制品、医用导管
MMG Polymer Co., Ltd.泰国4$17.2K天然橡胶乳、其他合成橡胶
Jungwoo Co., Ltd.韩国5$14.8K染料颜料、二氧化钛颜料
GRP SDN BHD马来西亚5$10.6K聚合物胶粘剂、其他水凝水泥

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd.中国25$1.15M硫化橡胶服装
Komex Corp.韩国45$905.7K硫化橡胶服装、其他硫化橡胶制品
MEC Industries韩国27$420.5K非医用橡胶手套、硫化橡胶服装
KOMEX CORP ORATION中国台湾21$213.6K硫化橡胶服装
Komex Corp.美国8$112.9K硫化橡胶服装
Komex Corp. Corporation墨西哥7$47.6K硫化橡胶服装
Komex Corporation菲律宾7$32.7K硫化橡胶服装
BERTECH美国12$25.6K硫化橡胶服装、其他硫化橡胶制品
Komex Corp.瑞士7$19.5K硫化橡胶服装
MEC Industries德国7$9.8K硫化橡胶服装

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07染料颜料FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD马来西亚$3.1K
2026-07-07染料颜料FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD马来西亚$1.8K
2026-07-07染料颜料FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD马来西亚$178
2026-07-07染料颜料FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD马来西亚$1.6K
2026-06-26机器刷子部件Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-26非离子表面活性剂Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd.中国$8.6K
2026-06-26机器刷子部件Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd.中国$165
2026-06-26工业清洁制剂Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-23天然橡胶乳CHANA LATEX COMPANY LIMITED泰国$40.8K
2026-06-19橡胶促进剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$4.4K

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29硫化橡胶服装Komex Corp.韩国$37.2K
2026-07-24非医用橡胶手套MEC Industries韩国$26.1K
2026-07-23硫化橡胶服装MEC Industries韩国$5.2K
2026-07-16硫化橡胶服装Zhuji Yuelong Trading Co., Ltd.中国$56.5K
2026-07-07LATEX FINGER COTS .BERTECH美国$0
2026-07-06硫化橡胶服装Komex Corp.韩国$38.7K
2026-07-02硫化橡胶服装Komex Corp.韩国$14.0K
2026-06-30LATEX FINGER COTSBOTRON COMPANY INC.美国$0
2026-06-27硫化橡胶服装BOTRON COMPANY INC.美国$7.9K
2026-06-22硫化橡胶服装Komex Corp.韩国$250

相关企业 · 同类产品

Komex Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →