Min Investment & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 台球配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và ĐầU Tư MIN

53
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315928708
企查查编码QVN26XFPNY
成立日期2019-09-30
联系地址Tầng 1, số 143-145-147 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ MIN
企业英文名称MIN INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906644558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950420台球配件
482110印刷标签
511290混纺精梳毛织物
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$3.58M
意大利1$14.3K
比利时1$820

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mintable韩国51$3.58M台球配件、非针织手套
Norditalia Ricambi S.r.l.意大利1$14.3K台球配件、硫化橡胶管
Iwan Simonis S.A.比利时1$820厚重羊毛织物、混纺精梳毛织物

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25台球配件Mintable韩国$8.5K
2026-02-25台球配件Mintable韩国$70.5K
2025-12-24台球配件MINTABLE韩国$70.5K
2025-11-07台球配件MINTABLE韩国$94.0K
2025-10-14台球配件MINTABLE韩国$94.0K
2025-10-03台球配件MINTABLE韩国$31.0K
2025-08-27台球配件MINTABLE韩国$94.0K
2025-07-08台球配件MINTABLE韩国$94.0K
2025-05-12台球配件MINTABLE韩国$80.0K
2025-04-01台球配件MINTABLE韩国$80.0K

相关企业 · 同类产品

Min Investment & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →