CTI COM PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI CTI COM
12
进口笔数
32
出口笔数
$270.5K
进口金额
$515.6K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-09-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109198421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NECF4T |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số 16, Đường Vũ Lâm, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CTI COM |
| 企业英文名称 | CTI COM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 4, xóm Ngoài, thôn La Xuyên, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84848694222 |
| 邮箱 | ctycticom85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $158.9K |
| 韩国 | 2 | $111.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $515.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 8 | $139.3K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| VAH CO.,LTD | 2 | $111.6K | 其他护肤品 | |
| HEBEI QIYAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $19.6K | 其他非植物蜡、凡士林 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 32 | $515.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-21 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | VAH CO.,LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | VAH CO.,LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | VAH CO.,LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | VAH CO.,LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | VAH CO.,LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | VAH CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 其他护肤品 | VAH CO.,LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-01-27 | 其他护肤品 | VAH CO.,LTD | 韩国 | $4.1K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52.1K |
| 2025-09-24 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52.1K |
| 2025-05-23 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31.2K |
| 2025-05-22 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31.2K |
| 2025-04-25 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-04-24 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-01-23 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2025-01-22 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2024-12-30 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.4K |
| 2024-12-27 | 非铜绕组线 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $412 |