CTI COM PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非铜绕组线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI CTI COM

12
进口笔数
32
出口笔数
$270.5K
进口金额
$515.6K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-09-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $51.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $51.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109198421
企查查编码QVN8NECF4T
成立日期2020-05-28
联系地址Số 16, Đường Vũ Lâm, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CTI COM
企业英文名称CTI COM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 4, xóm Ngoài, thôn La Xuyên, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+84848694222
邮箱ctycticom85@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961620化妆粉扑
330499其他护肤品
152190其他非植物蜡
340490人造蜡
392310塑料包装箱
560122人造纤维絮胎

出口

HS 编码产品
854419非铜绕组线
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$158.9K
韩国2$111.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$515.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国8$139.3K棉絮制品、重型无纺布
VAH CO.,LTD2$111.6K其他护肤品
HEBEI QIYAO TECHNOLOGY CO LTD中国2$19.6K其他非植物蜡、凡士林

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南32$515.6K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$12.9K
2026-03-21棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$5.9K
2026-03-20其他护肤品VAH CO.,LTD韩国$20.4K
2026-03-20其他护肤品VAH CO.,LTD韩国$8.2K
2026-03-20其他护肤品VAH CO.,LTD韩国$15.3K
2026-03-20其他护肤品VAH CO.,LTD韩国$17.3K
2026-03-20其他护肤品VAH CO.,LTD韩国$4.1K
2026-03-20其他护肤品VAH CO.,LTD韩国$2.0K
2026-01-27其他护肤品VAH CO.,LTD韩国$8.2K
2026-01-27其他护肤品VAH CO.,LTD韩国$4.1K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-27非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$52.1K
2025-09-24非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$52.1K
2025-05-23非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$31.2K
2025-05-22非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$31.2K
2025-04-25非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$20.9K
2025-04-24非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$20.9K
2025-01-23非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$28.5K
2025-01-22非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$28.5K
2024-12-30非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$21.4K
2024-12-27非铜绕组线SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$412

相关企业 · 同类产品

CTI COM PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →