Binh Minh Import Export & Investment Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU BìNH MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202155729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ6T4CA |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 20/389 Đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH IMPORT EXPORT AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/389 Đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904400385 |
| 邮箱 | tranlan15hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 未漂白棉布 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-10 | 其他服装配件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-01-06 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13 |
| 2023-01-06 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-01-06 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-01-06 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-01-06 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $64 |
| 2023-01-06 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-01-06 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-01-06 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $420 |