Huong Thu Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HươNG THU
0
进口笔数
291
出口笔数
$0
进口金额
$6.33M
出口金额
—
最近进口
2024-01-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702107345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJGK84X |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | Cửa khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HƯƠNG THU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0383510666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 266 | $6.07M |
| 中国 | 25 | $256.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang Xiongxian Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 157 | $5.80M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Fangchengang Baohui Trading Co., Ltd. | 越南 | 109 | $269.8K | 其他植物产品 |
| Fangchenggang Xiongxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $180.5K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Long Bong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.7K | 未涂布纸≤150克 |
| Fangchenggang Baohui Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $28.4K | 其他植物产品 |
| Fangchenggang Chunhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 其他植物产品 | FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED | 越南 | $2.5K |
| 2024-01-23 | 其他植物产品 | FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-22 | 其他植物产品 | FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-22 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG XIONGXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2024-01-19 | 其他植物产品 | FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-18 | 其他植物产品 | FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-17 | 其他植物产品 | FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-16 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG XIONGXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2024-01-15 | 其他植物产品 | FANGCHENGGANG XIONGXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-08 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG XIONGXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $69.0K |