Huong Thu Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HươNG THU

0
进口笔数
291
出口笔数
$0
进口金额
$6.33M
出口金额
最近进口
2024-01-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 39 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $587.9K · 39 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $804.8K · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 39 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $587.9K · 39 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $804.8K · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号5702107345
企查查编码QVNAJGK84X
成立日期2022-01-04
联系地址Cửa khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HƯƠNG THU
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cửa khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0383510666
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南266$6.07M
中国25$256.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang Xiongxian Import & Export Trade Co., Ltd.越南157$5.80M未磨肉桂、未碾磨香料籽
Fangchengang Baohui Trading Co., Ltd.越南109$269.8K其他植物产品
Fangchenggang Xiongxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$180.5K未碾磨香料籽、未磨肉桂
Long Bong Trading Co., Ltd.中国4$36.7K未涂布纸≤150克
Fangchenggang Baohui Trading Co., Ltd.中国10$28.4K其他植物产品
Fangchenggang Chunhui Trading Co., Ltd.中国1$10.9K未涂布纸≤150克

近期贸易明细

出口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-24其他植物产品FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED越南$2.5K
2024-01-23其他植物产品FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED越南$1.6K
2024-01-22其他植物产品FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED越南$1.6K
2024-01-22未磨肉桂FANGCHENGGANG XIONGXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$18.5K
2024-01-19其他植物产品FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED越南$2.0K
2024-01-18其他植物产品FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED越南$1.6K
2024-01-17其他植物产品FANGCHENGANG BAOHUI TRADING CO LTD TYPE LIMETED越南$2.2K
2024-01-16未磨肉桂FANGCHENGGANG XIONGXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$24.6K
2024-01-15其他植物产品FANGCHENGGANG XIONGXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$3.3K
2024-01-08未碾磨香料籽FANGCHENGGANG XIONGXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$69.0K

相关企业 · 同类产品

Huong Thu Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →