Hoa Phuong Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần may Hoa Phượng
5
进口笔数
0
出口笔数
$396.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200587466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB37ESR |
| 成立日期 | 2004-06-10 |
| 联系地址 | Số 1/1/80 phố Lũng Bắc, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HOA PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | HOA PHUONG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/1/80 phố Lũng Bắc, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253262668 |
| 传真 | 02253262668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $396.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerna New Material Technology (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.8K | 碳制品、其他非金属氧化合物 |
| Shanghai Shangfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.9K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| HONGKONG CHS LOGISTICS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.4K | 其他非金属氧化合物、黑色印刷墨水 |
| AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI SHANGFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $951 |
| 2025-08-25 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI SHANGFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $104.0K |
| 2025-08-25 | 油漆溶剂 | SHANGHAI SHANGFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-08-25 | 油漆溶剂 | SHANGHAI SHANGFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-07-10 | 二氧化钛颜料(<80%) | Shanghai Shangfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-10 | 油漆溶剂 | Shanghai Shangfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2024-11-22 | 碳制品 | AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $247 |
| 2024-11-22 | 混合机 | AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-22 | 初级形态PET(<78ml/g) | AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-22 | 非黑印刷油墨 | AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $13.8K |