Huu Vuong International Trading Joint Stock Company, Branch 1
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH 1 - CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế HữU VượNG
2
进口笔数
180
出口笔数
$139.4K
进口金额
$13.19M
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-01-10
最近出口
2
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900636571-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD3XG3G |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | ấp Bình Thanh, Xã Tam Bình, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 1 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HỮU VƯỢNG |
| 企业英文名称 | BRANCH 1 - HUU VUONG INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | ấp Bình Thanh, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 0989970111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $139.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $9.25M |
| 中国 | 55 | $3.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.6K | 鲜榴莲 |
| Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.9K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 52 | $3.84M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 25 | $1.88M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Guangxi Pingxiang You Hao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.82M | 鲜榴莲、干辣椒 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.43M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $551.9K | 谷物秸秆谷壳、鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $398.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 5 | $373.1K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Youhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $354.0K | 鲜榴莲、整粒胡椒 |
| Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $317.8K | 木制办公家具、木制座椅 |
| Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $294.0K | 鲜榴莲、锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 鲜榴莲 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 越南 | $65.9K |
| 2023-08-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $73.6K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 鲜榴莲 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $64.5K |
| 2025-01-09 | 鲜榴莲 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2025-01-08 | 鲜榴莲 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2024-12-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-12-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2024-12-24 | 鲜榴莲 | HEBEI GUOYIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $95.8K |
| 2024-12-24 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2024-12-22 | 鲜榴莲 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD | 中国 | $62.8K |