Huu Vuong International Trading Joint Stock Company, Branch 1

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH 1 - CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế HữU VượNG

2
进口笔数
180
出口笔数
$139.4K
进口金额
$13.19M
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-01-10
最近出口
2
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $490.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $334.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $424.2K · 6 笔2025-01进口 $65.9K · 1 笔出口 $195.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $490.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $334.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $424.2K · 6 笔2025-01进口 $65.9K · 1 笔出口 $195.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号4900636571-001
企查查编码QVNSD3XG3G
成立日期2022-10-26
联系地址ấp Bình Thanh, Xã Tam Bình, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH 1 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HỮU VƯỢNG
企业英文名称BRANCH 1 - HUU VUONG INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址ấp Bình Thanh, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话0989970111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$139.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$9.25M
中国55$3.93M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$73.6K鲜榴莲
Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd.越南1$65.9K鲜榴莲

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.越南52$3.84M鲜榴莲、其他鲜果
HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾25$1.88M鲜榴莲、鲜西瓜
Guangxi Pingxiang You Hao Import & Export Co., Ltd.越南24$1.82M鲜榴莲、干辣椒
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.中国19$1.43M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd.中国8$551.9K谷物秸秆谷壳、鲜榴莲
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.越南6$398.6K鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.越南5$373.1K鲜榴莲
Guangxi Pingxiang Youhao Import & Export Co., Ltd.中国5$354.0K鲜榴莲、整粒胡椒
Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd.中国5$317.8K木制办公家具、木制座椅
Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd.越南4$294.0K鲜榴莲、锌氧化物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14鲜榴莲HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD越南$65.9K
2023-08-17鲜榴莲PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$73.6K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10鲜榴莲HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD中国$64.5K
2025-01-09鲜榴莲HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD中国$66.4K
2025-01-08鲜榴莲HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD中国$64.3K
2024-12-28鲜榴莲SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD中国$20.7K
2024-12-28鲜榴莲SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD中国$54.5K
2024-12-24鲜榴莲HEBEI GUOYIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$95.8K
2024-12-24鲜榴莲SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD中国$69.0K
2024-12-22鲜榴莲HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD中国$59.7K
2024-12-21鲜榴莲SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD中国$61.7K
2024-12-21鲜榴莲HANDAN HUOTONG TIANXIA TRADING CO LTD中国$62.8K

相关企业 · 同类产品

Huu Vuong International Trading Joint Stock Company, Branch 1 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →