Entechco Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Entechco
62
进口笔数
8
出口笔数
$299.4K
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-08-14
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313352320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EJQGR7 |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ENTECHCO |
| 企业英文名称 | ENTECHCO ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838226329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $179.5K |
| 中国 | 39 | $118.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $230 |
| 以色列 | 2 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROKI S & S MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $91.7K | 过滤净化器零件、其他离心机 |
| B.M. NAGANO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $87.8K | 过滤净化器零件、8471机器零件 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.4K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Guangzhou Huilong Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.0K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Hebei Defeng Polyester Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Beijing PFM Screen Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.7K | 不锈钢机织布、纺织传送带 |
| Hebei Sinter Filter Technic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 过滤净化器零件、非不锈钢机织物 |
| Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $375 | 滤纸板、纸浆滤块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | ROKI S & S MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-02-21 | 过滤净化器零件 | B.M. NAGANO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | BEIJING PFM SCREEN TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | BEIJING PFM SCREEN TRADING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | BEIJING PFM SCREEN TRADING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-02-10 | 工业用滤布 | BEIJING PFM SCREEN TRADING CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-01-16 | 过滤净化器零件 | MEMBRANE SOLUTIONS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-12-17 | 过滤净化器零件 | ROKI S & S MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-12-17 | 过滤净化器零件 | ROKI S & S MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 工业用滤布 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40 |
| 2025-08-14 | 工业用滤布 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $353 |
| 2025-08-12 | 工业用滤布 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $353 |
| 2025-08-12 | 工业用滤布 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40 |
| 2025-02-20 | 工业用滤布 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $363 |
| 2025-02-18 | 工业用滤布 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $363 |
| 2024-11-26 | 未涂布滤纸 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-22 | 未涂布滤纸 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-19 | 工业用滤布 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $31 |
| 2024-11-19 | 工业用滤布 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $25 |