COMSA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COMSA
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$182.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108078844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBHT2NV |
| 成立日期 | 2017-11-30 |
| 联系地址 | Thôn Cam 4, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMSA |
| 企业英文名称 | COMSA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50, thôn Cam 2, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 01234187380 |
| 邮箱 | comsa@meinvoice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940440 | 床上被子 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $179.1K |
| 中国 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moriiko Co., Ltd. | 日本 | 36 | $179.1K | 其他纺织制品、床上被子 |
| Moriiko Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $258 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $542 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $254 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-05-21 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $377 |
| 2026-05-21 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $467 |
| 2026-05-21 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $125 |
| 2026-05-21 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $257 |
| 2026-05-21 | 其他纺织制品 | Moriiko Co., Ltd. | 日本 | $352 |