COMSA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COMSA

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$182.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $372 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $372 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108078844
企查查编码QVNYBHT2NV
成立日期2017-11-30
联系地址Thôn Cam 4, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COMSA
企业英文名称COMSA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 50, thôn Cam 2, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话01234187380
邮箱comsa@meinvoice.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
940440床上被子
600632染色合成针织布
960720拉链零件
420292其他塑纺箱盒
520849色织棉布
580790非织造标签
590320聚氨酯纺织物
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$179.1K
中国2$3.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moriiko Co., Ltd.日本36$179.1K其他纺织制品、床上被子
Moriiko Co., Ltd.中国2$3.3K拉链零件

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$258
2026-06-26其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-26其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$542
2026-06-26其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$254
2026-06-26其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$1.6K
2026-05-21其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$377
2026-05-21其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$467
2026-05-21其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$125
2026-05-21其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$257
2026-05-21其他纺织制品Moriiko Co., Ltd.日本$352

相关企业 · 同类产品

COMSA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →