Yun Feng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUN FENG
12
进口笔数
0
出口笔数
$274.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301086445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1DNNE9 |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | 766 đường Nguyễn Văn Cừ, Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUN FENG |
| 企业英文名称 | YUN FENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84961523889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $274.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tianli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.9K | 其他离心机、制浆机零件 |
| Henan Boao Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shandong JRS Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 制浆机械、制浆机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Shandong JRS Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Shandong JRS Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-18 | 其他离心机 | Shandong Tianli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $69.2K |
| 2024-09-18 | 其他离心机 | Shandong Tianli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-18 | 其他离心机 | Shandong Tianli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2024-09-18 | 其他离心机 | Shandong Tianli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2024-09-18 | 其他离心机 | Shandong Tianli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-28 | 过滤净化器零件 | Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-28 | 制浆机零件 | Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-28 | 传动部件 | Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |