Phu Thai Trading Service & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư Và DịCH Vụ THươNG MạI PHú THáI
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314342205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMG34S9 |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Số 08 (Lô R1) thuộc tòa nhà Vạn Đạt tại Lô II-1, đường số 8, nhóm CN2, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI TRADING SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường 17A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84937737235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950669 | 其他球类 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $2.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunbang Trading Ltd. | 中国 | 25 | $772.9K | 玩具模型、LED灯 |
| Zhejiang Yiwu Yuntao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $292.5K | 其他娱乐用品、玩具模型 |
| Yiwu Mingzhi Garments Co., Ltd. | 中国 | 9 | $274.9K | 毡帽坯、其他塑料制品 |
| SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国香港 | 5 | $266.0K | 玩具模型、手动气泵 |
| Shantou Mingtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $222.5K | 玩具模型、手动气泵 |
| SHANTOU YUANXINRONG TOY CO LTD | 中国 | 5 | $194.6K | 玩具模型、手动气泵 |
| Shantou Yuanxinrong Toy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.9K | 玩具模型 |
| Yiwu Yuanyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.1K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Nanjun Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.9K | 玩具模型 |
| Chengji Toys & Gifts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 玩具模型 | YIWU MINGZHI GARMENTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | YIWU MINGZHI GARMENTS CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $561 |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | SHANTOU MINGTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $193 |