Gia Khanh Service Trading Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ GIA KHáNH
10
进口笔数
171
出口笔数
$12.0K
进口金额
$114.2K
出口金额
2023-08-24
最近进口
2025-10-24
最近出口
1
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314018946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7E38BW |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | 150 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA KHÁNH |
| 企业英文名称 | GIA KHANH SERVICE TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84982400595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030739 | 加工贻贝 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 380510 | 萜烯油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $56.3K |
| 马来西亚 | 3 | $24.8K |
| 沙特阿拉伯 | 28 | $24.7K |
| 印度尼西亚 | 9 | $2.7K |
| 科威特 | 12 | $2.4K |
| 阿曼 | 6 | $1.6K |
| 阿联酋 | 9 | $1.5K |
| 中国台湾 | 2 | $250 |
| 韩国 | 1 | $105 |
| 加拿大 | 2 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sai Balaji Seafoods | 印度 | 10 | $12.0K | 加工贻贝、活鲜蟹 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medhal Al Teeb | 越南 | 17 | $22.1K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Medhal Al Teeb | 沙特阿拉伯 | 6 | $9.5K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Mohammed Hamad Al Hamad Store | 沙特阿拉伯 | 7 | $7.2K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Al Oud Al Azraq Trading Co. | 越南 | 12 | $4.5K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Abdullah Moqhran Hassan Al-Shehri Co. | 越南 | 7 | $3.4K | 药用植物 |
| Brothers for Sheep & Fodder Wholesale Co. | 越南 | 7 | $1.1K | 药用植物 |
| Abaq Al Oud Co. | 阿联酋 | 6 | $1.1K | 药用植物 |
| Mohammed Hamad Al Hamad Store | 越南 | 7 | $860 | 药用植物 |
| Abdullah Moqhran Hassan Al Shehri Co. | 越南 | 7 | $840 | 药用植物 |
| Ratwah Perfum Co. | 越南 | 7 | $740 | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.5K |
| 2023-08-23 | 加工贻贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $693 |
| 2023-08-21 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.8K |
| 2023-08-20 | 加工贻贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.1K |
| 2023-08-20 | 加工贻贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.5K |
| 2023-08-17 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.5K |
| 2023-08-16 | 加工贻贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $794 |
| 2023-08-10 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.5K |
| 2023-08-09 | 加工贻贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $794 |
| 2023-08-07 | 加工贻贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $794 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 精油及浓缩物 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | $250 |
| 2025-10-24 | 精油及浓缩物 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | 印度尼西亚 | $250 |
| 2025-07-23 | 其他干鱼 | CHUAN HOU TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2025-07-02 | 精油及浓缩物 | PT CAHAYA TIGA DARA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2025-07-02 | 精油及浓缩物 | PT CAHAYA TIGA DARA | 越南 | $250 |
| 2025-07-01 | 萜烯油 | PT CAHAYA TIGA DARA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2025-04-14 | 药用植物 | THE MEDIEVAL AGARWOOD & INCENSE TRADING LLC CO | 阿联酋 | $20 |
| 2025-03-10 | 药用植物 | AL OUD AL AZRAQ TRADING CO | 科威特 | $40 |
| 2025-02-28 | 药用植物 | MOHAMMED HAMAD AL HAMAD STORE | 越南 | $100 |
| 2025-02-24 | 药用植物 | BROTHERS FOR SHEEP & FODDER WHOLESALE CO | 越南 | $200 |