Komada Electric Mechanics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN KOMADA
16
进口笔数
0
出口笔数
$282.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109067940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN475DWDA |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | Số nhà 9A, Khu thấp tầng Bảo Ngân giai đoạn 2, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN KOMADA |
| 企业英文名称 | KOMADA ELECTRIC MECHANICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9A, Khu thấp tầng Bảo Ngân giai đoạn 2, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84867876286 |
| 邮箱 | komada6688@gmail.com |
| 官网 | komada.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $282.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $268.5K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Abby Hu | 中国 | 1 | $108 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 泵及压缩机零件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-22 | 泵及压缩机零件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-09-13 | 轴承座 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-13 | 轴承座 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-13 | 轴承座 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $895 |
| 2025-07-19 | 其他风扇 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-08 | 机床零件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-06-08 | 机床零件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $532 |
| 2025-05-16 | 高压控制板 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-05-16 | 75千瓦以上交流电机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |