DHD Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí DHD
3
进口笔数
0
出口笔数
$86.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902135369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X2MMHX |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Xóm Trung Yên, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ KHÍ DHD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Xóm Trung Yên, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84965955958 |
| 邮箱 | cokhidhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $86.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 数控金属成形机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2024-11-23 | 数控金属成形机 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2023-10-12 | 数控金属成形机 | Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2023-10-12 | 数控金属成形机 | Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2023-10-12 | 非数控金属冲孔机 | Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |