Dai Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Tần
51
进口笔数
0
出口笔数
$13.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600340801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83URJY9 |
| 成立日期 | 2005-07-18 |
| 联系地址 | Lô B2 (C5-7) Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TẦN |
| 企业英文名称 | DAI TAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2 (C5-7) Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842283847567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 44 | $10.37M |
| 印度尼西亚 | 7 | $3.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $10.37M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.59M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $769.0K | 纯蔗糖 |
| Ngwe Yi Pale Group | 缅甸 | 2 | $6 | 纯蔗糖 |
| Ngwe Yi Pale Sugar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $2 | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $265.0K |
| 2025-08-02 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $265.0K |
| 2025-07-03 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Sugar Co., Ltd. | 缅甸 | $2 |
| 2024-07-27 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $86.5K |
| 2024-07-22 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $259.5K |
| 2024-07-22 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $259.5K |
| 2024-07-15 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $86.5K |
| 2024-07-15 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $173.0K |
| 2024-07-15 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $173.0K |
| 2024-07-08 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $259.5K |