Au Viet Production & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ âU VIệT

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106657211
企查查编码QVNYMJP4E1
成立日期2014-10-07
联系地址Số 4, hẻm 94/107/6 Phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, hẻm 94/107/6 Phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842439974197
邮箱auviet@auvi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
731029钢铁容器<50升
848110减压阀
391732塑料管
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
820340手工工具
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$677.2K
西班牙1$347.6K
立陶宛3$114.5K
英国6$35.6K
意大利3$26.7K
德国2$3.0K
丹麦1$1.4K
捷克2$864
美国1$567

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The East Asiatic Co. (Japan) Ltd.日本2$389.6K非泡沫橡胶密封件、其他硬塑料管
Yantai TopTech Ltd.中国5$333.0K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Weihai Hongrui Metal Technology Co., Ltd.中国3$108.9K钢铁容器<50升、自粘塑料卷
Micro Matic Japan Co., Ltd.日本3$96.2K塑料管、非泡沫橡胶密封件
TALOS TECHNOLOGY CORP中国3$83.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Talos Technology Corp.中国7$77.0K阀门龙头、其他制冷设备
Nanjing Ocean Industry Co., Ltd.中国2$39.6K钢制气罐、阀门龙头
Zhejiang Aobaosi Machinery Co., Ltd.中国4$33.2K阀门龙头、阀门零件
Rotech (Swindon) Ltd.英国1$21.1K钢铁容器<50升、其他测量仪器
Reliance Worldwide Corporation (UK) Ltd.英国3$6.3K塑料管件、塑料管

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品TALOS TECHNOLOGY CORP中国$160
2026-04-10其他钢铁制品TALOS TECHNOLOGY CORP中国$80
2026-04-10其他钢铁制品TALOS TECHNOLOGY CORP中国$160
2026-04-10塑料管TALOS TECHNOLOGY CORP中国$750
2026-04-10其他钢铁制品TALOS TECHNOLOGY CORP中国$80
2026-04-10塑料管TALOS TECHNOLOGY CORP中国$750
2026-04-09减压阀TALOS TECHNOLOGY CORP中国$4.4K
2026-04-09阀门零件TALOS TECHNOLOGY CORP中国$600
2026-04-09非泡沫橡胶密封件TALOS TECHNOLOGY CORP中国$480
2026-04-09阀门龙头TALOS TECHNOLOGY CORP中国$6.3K

相关企业 · 同类产品

Au Viet Production & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →