Au Viet Production & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ âU VIệT
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106657211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMJP4E1 |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | Số 4, hẻm 94/107/6 Phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, hẻm 94/107/6 Phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842439974197 |
| 邮箱 | auviet@auvi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820340 | 手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $677.2K |
| 西班牙 | 1 | $347.6K |
| 立陶宛 | 3 | $114.5K |
| 英国 | 6 | $35.6K |
| 意大利 | 3 | $26.7K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
| 丹麦 | 1 | $1.4K |
| 捷克 | 2 | $864 |
| 美国 | 1 | $567 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The East Asiatic Co. (Japan) Ltd. | 日本 | 2 | $389.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硬塑料管 |
| Yantai TopTech Ltd. | 中国 | 5 | $333.0K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Weihai Hongrui Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.9K | 钢铁容器<50升、自粘塑料卷 |
| Micro Matic Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $96.2K | 塑料管、非泡沫橡胶密封件 |
| TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | 3 | $83.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Talos Technology Corp. | 中国 | 7 | $77.0K | 阀门龙头、其他制冷设备 |
| Nanjing Ocean Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Zhejiang Aobaosi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Rotech (Swindon) Ltd. | 英国 | 1 | $21.1K | 钢铁容器<50升、其他测量仪器 |
| Reliance Worldwide Corporation (UK) Ltd. | 英国 | 3 | $6.3K | 塑料管件、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $160 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $80 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $160 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $750 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $80 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $750 |
| 2026-04-09 | 减压阀 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $600 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $480 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $6.3K |