Thong Vuong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THốNG VượNG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315996458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ0EYTK |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỐNG VƯỢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THONG VUONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $119 |
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $488 |
| 2023-01-10 | 玻璃容器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $501 |
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $163 |
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $368 |
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-10 | 不锈钢家用制品 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $120 |