Kim Hung Phat Trading Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM HùNG PHáT VN
0
进口笔数
448
出口笔数
$0
进口金额
$28.34M
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316637317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M7P92Y |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Số 31/7 đường Thạnh Lộc 14, kp 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HÙNG PHÁT VN |
| 企业英文名称 | KIM HUNG PHAT VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31/7 đường Thạnh Lộc 14, kp 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903689173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 439 | $28.28M |
| 中国澳门 | 20 | $58.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyang Fiberglass Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.88M | 其他液化石油气、纸制卷轴 |
| MPV SP | 越南 | 424 | $1.36M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 16 | $54.2K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 13 | $32.8K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 木托盘 | MPV SP | 中国澳门 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 中国澳门 | $7 |
| 2026-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | MPV SP | 中国澳门 | $60 |
| 2026-01-16 | 木托盘 | MPV SP | 中国澳门 | $14 |
| 2026-01-16 | 木托盘 | MPV SP | 中国澳门 | $564 |
| 2026-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | MPV SP | 中国澳门 | $128 |
| 2026-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | MPV SP | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 中国澳门 | $2.7K |
| 2026-01-16 | 木托盘 | MPV SP | 中国澳门 | $7 |