Phat Thinh Tien Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 圆锥滚子轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHáT THịNH TIếN

9
进口笔数
1
出口笔数
$97.7K
进口金额
$12.9K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2023-12-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702843020
企查查编码QVNDT91WQW
成立日期2020-01-03
联系地址Số D5/16A, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT THỊNH TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số D5/16A, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848220圆锥滚子轴承
401039其他橡胶带
848230球面滚子轴承
401031V肋传动带(60-180cm)
401033V肋橡胶传动带(180-240cm)
401035硫化橡胶同步带
848210滚珠轴承
848299轴承零件

出口

HS 编码产品
848220圆锥滚子轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$97.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linqing Yinma Bearing Co., Ltd.中国7$86.7K圆锥滚子轴承、球面滚子轴承
Guangde Tianpeng Industrial Co., Ltd.中国1$7.0K60-180cmV带、其他橡胶带
Taizhou United Import & Export Co., Ltd.中国1$4.0K其他橡胶带、硫化橡胶同步带

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linqing Yinma Bearing Co., Ltd.中国1$12.9K圆锥滚子轴承

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05圆锥滚子轴承LINQING YINMA BEARING CO LTD中国$9.4K
2025-01-09圆锥滚子轴承LINQING YINMA BEARING CO LTD中国$8.5K
2024-10-18圆锥滚子轴承LINQING YINMA BEARING CO LTD中国$3.3K
2024-10-18圆锥滚子轴承LINQING YINMA BEARING CO LTD中国$10.0K
2024-08-02圆锥滚子轴承LINQING YINMA BEARING CO LTD中国$5.5K
2024-08-02圆锥滚子轴承LINQING YINMA BEARING CO LTD中国$859
2024-08-02圆锥滚子轴承LINQING YINMA BEARING CO LTD中国$6.8K
2024-07-05其他橡胶带TAIZHOU UNITED IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$76
2024-07-05其他橡胶带TAIZHOU UNITED IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$127
2024-07-05其他橡胶带TAIZHOU UNITED IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$72

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-29圆锥滚子轴承LINQING YINMA BEARING CO LTD中国$12.9K

相关企业 · 同类产品

Phat Thinh Tien Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →