Phat Thinh Tien Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 圆锥滚子轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHáT THịNH TIếN
9
进口笔数
1
出口笔数
$97.7K
进口金额
$12.9K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2023-12-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702843020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT91WQW |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số D5/16A, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT THỊNH TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D5/16A, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $97.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linqing Yinma Bearing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.7K | 圆锥滚子轴承、球面滚子轴承 |
| Guangde Tianpeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 60-180cmV带、其他橡胶带 |
| Taizhou United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linqing Yinma Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 圆锥滚子轴承 | LINQING YINMA BEARING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-01-09 | 圆锥滚子轴承 | LINQING YINMA BEARING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-10-18 | 圆锥滚子轴承 | LINQING YINMA BEARING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-18 | 圆锥滚子轴承 | LINQING YINMA BEARING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-08-02 | 圆锥滚子轴承 | LINQING YINMA BEARING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-08-02 | 圆锥滚子轴承 | LINQING YINMA BEARING CO LTD | 中国 | $859 |
| 2024-08-02 | 圆锥滚子轴承 | LINQING YINMA BEARING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-07-05 | 其他橡胶带 | TAIZHOU UNITED IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $76 |
| 2024-07-05 | 其他橡胶带 | TAIZHOU UNITED IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $127 |
| 2024-07-05 | 其他橡胶带 | TAIZHOU UNITED IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $72 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 圆锥滚子轴承 | LINQING YINMA BEARING CO LTD | 中国 | $12.9K |