COLD WATER CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COLD WATER VINA
1
进口笔数
26
出口笔数
$545
进口金额
$4.14M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-01-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500585706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWCMR3X |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | Số 71, Đường Đầm Vạc, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COLD WATER |
| 企业英文名称 | COLD WATER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71, Đường Đầm Vạc, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02113768333 |
| 邮箱 | cloclodwater.2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 845019 | 非自动洗衣机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $545 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $4.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RE SHAPE MEDITECH | 印度 | 1 | $545 | 其他医疗器具、矫形器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 26 | $4.14M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 非针织围巾 | RE SHAPE MEDITECH | 印度 | $545 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-12-24 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-28 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-08-28 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-22 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-22 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-27 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-06-27 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $483 |
| 2024-05-27 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-27 | 其他纸制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |