Sante 365 Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANTE 365 VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$168.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314669391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWJX5ST |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | 119/17 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANTE 365 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANTE 365 VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/65A Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02862962608 |
| 邮箱 | sante3650@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $164.5K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANTE | 韩国 | 15 | $138.7K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| Insan Bamboosalt Inc | 韩国 | 2 | $16.8K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
| Donga Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.0K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Toytron Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他加工水果 | SANTE | 韩国 | $5.1K |
| 2025-09-04 | 其他非酒精饮料 | SANTE | 韩国 | $2.9K |
| 2025-09-04 | 其他非酒精饮料 | SANTE | 韩国 | $2.9K |
| 2025-06-23 | 其他非酒精饮料 | SANTE | 韩国 | $54 |
| 2025-06-23 | 其他非酒精饮料 | SANTE | 韩国 | $54 |
| 2025-06-11 | 其他非酒精饮料 | SANTE | 韩国 | $7 |
| 2025-06-11 | 其他非酒精饮料 | SANTE | 韩国 | $7 |
| 2025-05-06 | 其他加工水果 | SANTE | 韩国 | $16.1K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | INSAN BAMBOOSALT INC | 韩国 | $10.0K |
| 2024-12-13 | 其他非酒精饮料 | SANTE | 韩国 | $8.4K |