TUNG ANH PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TùNG ANH PHáT
45
进口笔数
0
出口笔数
$508.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201972090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NK5GE8 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 46 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÙNG ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | TUNG ANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 46 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84965130000 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 660110 | 伞具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $333.6K |
| 柬埔寨 | 19 | $108.5K |
| 泰国 | 8 | $34.3K |
| 中国台湾 | 1 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG YOUNUO TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $164.0K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $98.8K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| SIEMON (CAMBODIA) AGRICULTURE COMPREHENSIVE DEVELOPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | 10 | $64.5K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | 7 | $48.3K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| MAY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | 9 | $44.0K | 冻鲶鱼片、其他粗加工木材 |
| GRAND ASTOR LTD | 中国台湾 | 1 | $31.9K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $21.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $19.7K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
| U Y K Service (2017) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $13.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| GUANGZHOU DERONG FURNITURE CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 伞具 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 聚酯长丝织物 | GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-08-16 | 其他粗加工木材 | MAY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2023-08-16 | 其他粗加工木材 | MAY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2023-08-12 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-11 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $308 |
| 2023-08-11 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-08-11 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2023-08-11 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $804 |
| 2023-08-11 | 聚酯长丝织物 | GUANGDONG YOUNUO TRADING CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2023-08-11 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $400 |