TUNG ANH PHAT CO LTD

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TùNG ANH PHáT

45
进口笔数
0
出口笔数
$508.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.0K20202021202220232020-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $124.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920202021202220232020-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $124.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201972090
企查查编码QVN2NK5GE8
成立日期2019-07-01
联系地址Tầng 3, số 46 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÙNG ANH PHÁT
企业英文名称TUNG ANH PHAT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, số 46 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84965130000
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
540761聚酯长丝织物
851829未装壳扬声器
4407996mm以上木材
851890音频设备零件
390311可发泡聚苯乙烯
660110伞具
940171金属框架软垫椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$333.6K
柬埔寨19$108.5K
泰国8$34.3K
中国台湾1$31.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGDONG YOUNUO TRADING CO LTD中国4$164.0K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD中国3$98.8K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
SIEMON (CAMBODIA) AGRICULTURE COMPREHENSIVE DEVELOPMENT CO., LTD柬埔寨10$64.5K非针叶燃料木、其他粗加工木材
GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD中国7$48.3K甲壳动物粉、非办公金属家具
MAY IMPORT EXPORT CO LTD越南9$44.0K冻鲶鱼片、其他粗加工木材
GRAND ASTOR LTD中国台湾1$31.9K可发泡聚苯乙烯
Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd.泰国5$21.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国1$19.7K其他钢铁制品、加工大理石制品
U Y K Service (2017) Co., Ltd.泰国3$13.1K其他粗加工木材、6mm以上木材
GUANGZHOU DERONG FURNITURE CO.,LTD中国1$1.7K伞具

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-18聚酯长丝织物GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD中国$16.6K
2023-08-16其他粗加工木材MAY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$4.0K
2023-08-16其他粗加工木材MAY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$4.0K
2023-08-12金属框架软垫椅DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$1.1K
2023-08-11未装壳扬声器GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$308
2023-08-11未装壳扬声器GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$600
2023-08-11未装壳扬声器GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD中国$312
2023-08-11未装壳扬声器GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD中国$804
2023-08-11聚酯长丝织物GUANGDONG YOUNUO TRADING CO LTD中国$41.5K
2023-08-11未装壳扬声器GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD中国$400

相关企业 · 同类产品

TUNG ANH PHAT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →