HUNG MINH PHAT TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư HưNG MINH PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$16.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107781765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJWV96G |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Nhà số 8 ngách 70/43/19 Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HƯNG MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG MINH PHAT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912385909 |
| 邮箱 | chanhung8668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $16.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | 8 | $14.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | 1 | $1.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $272 | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $400 |
| 2025-02-14 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $355 |
| 2025-02-14 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-25 | 工程机械 | KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-29 | 塑料管及配件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $310 |
| 2024-10-29 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $417 |
| 2023-11-01 | 工程机械 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-02 | 其他硫化橡胶制品 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2023-08-28 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $382 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $869 |