Outlook Technical Services (Vietnam) Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 山毛榉木厚板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH OUTLOOK TECHNICAL SERVICES (Việt Nam)
3
进口笔数
1
出口笔数
$110.1K
进口金额
$50
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-03-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701843797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTGE8EE |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | Số 24 đường 21, khu dân cư Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OUTLOOK TECHNICAL SERVICES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | OUTLOOK TECHNICAL SERVICES (VIETNAM) LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 đường 21, khu dân cư Sóng Thần, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ kiểm định phù hợp tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cho các sản phẩm tiêu dùng; - Giám định và đánh giá các sản phẩm tiêu dùng; - Đánh giá khách quan các tiêu chuẩn về quyền lợi người lao động; - Hướng dẫn và trợ cấp kỹ thuật cho các dịch vụ. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 电话 | 00937078688 |
| 邮箱 | flora.nguyen@otsglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.0786亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 940390 | 940390 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $109.9K |
| 墨西哥 | 1 | $132 |
| 菲律宾 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AI SI LI (CHINA) Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.9K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Nero Lupo | 墨西哥 | 1 | $132 | 940390 |
| c408213c002aec691146253de2b90e2b | 1 | $80 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McGee & Co. | 美国 | 1 | $50 | 非棉装饰品、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 山毛榉木厚板 | MEHITABEL INCORPORATED | 菲律宾 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他针叶木胶合板 | MEHITABEL INCORPORATED | 菲律宾 | $72 |
| 2023-08-14 | 非金属测试机 | AI SI LI (CHINA) TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-08-14 | 非金属测试机 | AI SI LI (CHINA) TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-08-14 | 非金属测试机 | AI SI LI (CHINA) TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-14 | 非金属测试机 | AI SI LI (CHINA) TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-08-14 | 非金属测试机 | AI SI LI (CHINA) TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2023-01-04 | 其他家具 | NERO LUPO | 墨西哥 | $132 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 非木制家具件 | MCGEE & CO | 美国 | $50 |