Quang Minh Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN QUANG MINH
- 邮箱8
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
222
进口笔数
0
出口笔数
$7.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108736726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YRPG3K |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số 3, Khu A, TT Binh Đoàn 12, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Khu A, TT Binh đoàn 12, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84987265886 |
| 邮箱 | acc@hare.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 221 | $6.95M |
| 泰国 | 1 | $74.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 24 | $702.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $629.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Chaozhou Chaoan Chuangfeng Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $597.7K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Steam Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $409.2K | 不锈钢家用制品 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 14 | $351.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Hallsmart Intelligence Technology Corp., Ltd. | 中国 | 13 | $312.9K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Ningbo High Tech District Yuejie Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $204.9K | 电加热装置、其他塑料制品 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $191.4K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Hubei Kingshan Lighting Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $190.5K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.2K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | HUBEI KINGSHAN LIGHTING ELECTRICO. LTD | 中国 | $0 |