DDC Viet Nam Export Import & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU DDC VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$58.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108246312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V5NR7B |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẮT CÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466587758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 330749 | 室内香水 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $58.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou UniPower Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | LED灯、静止变流器 |
| Guangzhou Young Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| SHENZHEN MUSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 静止变流器、电视/数码相机 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $723 | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $723 |
| 2025-07-04 | 发光二极管灯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $312 |
| 2025-07-04 | 发光二极管灯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $575 |
| 2025-07-04 | 发光二极管灯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $95 |
| 2025-07-04 | LED灯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $267 |
| 2025-07-04 | LED灯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $89 |
| 2025-07-04 | 发光二极管灯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $45 |
| 2025-07-04 | 发光二极管灯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $89 |
| 2025-05-13 | 电视/数码相机 | SHENZHEN MUSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | SHENZHEN MUSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |