Aviation Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Logistics Hàng Không
- 邮箱175
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102355611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B43BNV |
| 成立日期 | 2007-08-29 |
| 联系地址 | Tầng 4 Ga Hàng hóa ALS, Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | AVIATION LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Ga Hàng hóa ALS, Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +8419003133 |
| 邮箱 | contact@als.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1027万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 54a4ac9d28fdd774a0f0444832cf83fd | 2 | $10.2K | ||
| International Air Transport Association | 加拿大 | 2 | $6.6K | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $68 |
| 2025-11-13 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $6.6K |
| 2024-11-22 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $5.5K |
| 2024-11-22 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $64 |
| 2023-12-07 | 其他印刷品 | — | 加拿大 | $37 |
| 2023-12-07 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $37 |
| 2023-12-07 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $58 |
| 2023-12-07 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $37 |
| 2023-12-07 | 其他印刷品 | International Air Transport Association | 加拿大 | $4.4K |
| 2023-12-07 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL AIR TRANSPORT ASSOCIATION | 加拿大 | $37 |