Tan Hoang Nam Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV TâN HOàNG NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317425097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4217UFN |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 72, Vincom Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV TÂN HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | TM DV TAN HOANG NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 72, Vincom Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938864379 |
| 邮箱 | hungvy1006@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Secretkey Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.56M | 其他护肤品 |
| Zenpia Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $157.4K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Langcos Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $49.2K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-09-23 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-09-23 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $67.7K |
| 2025-08-23 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-08-23 | 其他护肤品 | Secretkey Co., Ltd. | 韩国 | $64.9K |
| 2025-08-23 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-07-04 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $62.6K |
| 2025-05-24 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-05-24 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $76.3K |
| 2025-04-18 | 其他护肤品 | SECRETKEY CO LTD | 韩国 | $59.6K |