NGUYEN VIET TRADING SERVICES & TOURISM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 2 Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Và Du Lịch Nguyên Việt
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701750698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41SQR8B |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | khu 8, Thị Trấn Cái Rồng, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH NGUYÊN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khu 8, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84979221106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $36.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 2 | $36.5K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $7.3K |
| 2025-12-03 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $7.1K |