VMG Vietnam Equipment & Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị VMG VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$114.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107724855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJVMB8H |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | Số nhà 69, ngõ 806, đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ VMG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VMG VIET NAM EQUIPMENT AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69, ngõ 806, đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904969188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $114.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.1K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-10 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $683 |
| 2025-10-10 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-10 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $845 |
| 2025-10-10 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-10-10 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-10 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-12 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-12 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-12 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $3.5K |