TOAN PHAT ATP PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC TOàN PHáT ATP
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$34.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500688081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN545EEPY |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Minh Trụ, Xã Tiên Lữ, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TOÀN PHÁT ATP |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT ATP PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Trụ, Xã Tiên Lữ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84989018285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $34.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA UNION CO LTD | 越南 | 17 | $34.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-27 | 贱金属配件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 贱金属配件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-27 | 贱金属配件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-27 | 非办公金属家具 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $107 |