Song Thinh Phat International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 非车用柴油机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SONG THịNH PHáT

59
进口笔数
0
出口笔数
$556.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316116850
企查查编码QVN62SG1UW
成立日期2020-01-16
联系地址122/54 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SONG THỊNH PHÁT
企业英文名称SONG THINH PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址122/54 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
850213375kVA以上柴油发电机组
382499其他化学制剂
840810船用柴油机
840999柴油机零件
848310传动轴及曲柄
848790非电气机械零件
401699其他硫化橡胶制品
840991火花点火发动机零件
841381其他泵和提升机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$190.9K
中国台湾13$185.9K
美国35$116.2K
日本22$45.5K
中国1$8.3K
荷兰1$8.0K
瑞士1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JHENG CIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾13$185.9K其他化学制剂
Mega Tech Marine Services印度3$131.8K非电气机械零件、柴油机零件
Renew Electro Metals印度1$45.3K柴油机零件
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国7$31.3K汽车座椅零件、家具配件
Pool Trading B.V.荷兰5$23.6K船用柴油机、非车用柴油机
Star Mechanical & Electrical印度1$15.8K其他电路开关装置、电器装置零件
Frontier Power Technologies (Hong Kong) Co., Ltd.美国3$13.2K非车用柴油机、阀门龙头
DET Ltd.丹麦2$8.4K非车用柴油机
Import & Export Corp. Ltd.美国2$7.9K非车用柴油机、375kVA以上柴油发电机组
DS Engine and Shipping Service印度2$5.5K非电气机械零件、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-22非车用柴油机DET LTD日本$1.5K
2025-07-22非车用柴油机DET LTD日本$4.5K
2025-07-11375kVA以上柴油发电机组DET LTD瑞士$2.0K
2025-07-11375kVA以上柴油发电机组DET LTD美国$2.0K
2025-05-2775-375千伏安柴油发电机STAR MECHANICAL & ELECTRICAL印度$15.8K
2025-05-27柴油机零件RENEW ELECTRO METALS印度$17.5K
2025-05-27柴油机零件RENEW ELECTRO METALS印度$15.4K
2025-05-27柴油机零件RENEW ELECTRO METALS印度$12.3K
2025-04-03其他化学制剂JHENG CIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.0K
2025-03-12其他化学制剂JHENG CIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.0K

相关企业 · 同类产品

Song Thinh Phat International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →