Song Thinh Phat International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SONG THịNH PHáT
59
进口笔数
0
出口笔数
$556.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316116850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62SG1UW |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | 122/54 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SONG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG THINH PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/54 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $190.9K |
| 中国台湾 | 13 | $185.9K |
| 美国 | 35 | $116.2K |
| 日本 | 22 | $45.5K |
| 中国 | 1 | $8.3K |
| 荷兰 | 1 | $8.0K |
| 瑞士 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHENG CIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $185.9K | 其他化学制剂 |
| Mega Tech Marine Services | 印度 | 3 | $131.8K | 非电气机械零件、柴油机零件 |
| Renew Electro Metals | 印度 | 1 | $45.3K | 柴油机零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Pool Trading B.V. | 荷兰 | 5 | $23.6K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Star Mechanical & Electrical | 印度 | 1 | $15.8K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Frontier Power Technologies (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 3 | $13.2K | 非车用柴油机、阀门龙头 |
| DET Ltd. | 丹麦 | 2 | $8.4K | 非车用柴油机 |
| Import & Export Corp. Ltd. | 美国 | 2 | $7.9K | 非车用柴油机、375kVA以上柴油发电机组 |
| DS Engine and Shipping Service | 印度 | 2 | $5.5K | 非电气机械零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 非车用柴油机 | DET LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-22 | 非车用柴油机 | DET LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-07-11 | 375kVA以上柴油发电机组 | DET LTD | 瑞士 | $2.0K |
| 2025-07-11 | 375kVA以上柴油发电机组 | DET LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-05-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | STAR MECHANICAL & ELECTRICAL | 印度 | $15.8K |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | RENEW ELECTRO METALS | 印度 | $17.5K |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | RENEW ELECTRO METALS | 印度 | $15.4K |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | RENEW ELECTRO METALS | 印度 | $12.3K |
| 2025-04-03 | 其他化学制剂 | JHENG CIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2025-03-12 | 其他化学制剂 | JHENG CIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |