JHKI Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG JHK
49
进口笔数
109
出口笔数
$836.1K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-15
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102030598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2EMKXG |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | Lô D20-D26, đường số 3, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG JHK |
| 企业英文名称 | JHK ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng B2, Lô D20-D26, đường số 3, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84822627937 |
| 邮箱 | jhkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 93.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460199 | 其他编结制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 844120 | 制袋机 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $827.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $9.0K |
| 美国 | 1 | $127 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 38 | $1.71M |
| 新加坡 | 33 | $717.7K |
| 澳大利亚 | 13 | $614.1K |
| 马来西亚 | 23 | $594.9K |
| 中国 | 1 | $912 |
| 越南 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Allwell Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $385.2K | 毡无纺布机械、制袋机 |
| Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 28 | $345.8K | 40厘米以下纸袋、其他编结制品 |
| Wenzhou Fengming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 其他印刷机零件、柔性版印刷机 |
| Win Mall International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 木衣架、皮带输送机 |
| Dongguan Feiyang Packaging Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他功能机器、其他编结制品 |
| HAOYUE XIAMEN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $398 | 低密度聚乙烯、8471机器零件 |
| Shenzhen Mingnuojun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $205 | 其他苯乙烯聚合物、电气设备零件 |
| ZHEN DONG CUI | 中国 | 2 | $139 | 机织标签、印刷标签 |
| Zhao Kejun | 中国 | 1 | $127 | 阀门龙头 |
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 1 | $107 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $2.80M | 40厘米以下纸袋、纸制包装容器 |
| Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $348.8K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| UNIQLO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $314.4K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Uniqlo (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $178.6K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $912 | 牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 印刷版及石印石 | ZHEN DONG CUI | 中国 | $70 |
| 2026-05-15 | 40厘米以下纸袋 | Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-15 | 40厘米以下纸袋 | Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-15 | 40厘米以下纸袋 | Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-15 | 其他编结制品 | Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-30 | 其他编结制品 | Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-26 | 印刷版及石印石 | ZHEN DONG CUI | 中国 | $69 |
| 2026-01-16 | 牛皮纸≤150克 | Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2026-01-16 | 其他编结制品 | Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-16 | 牛皮纸≤150克 | Kunshan Jinhongkai Packaging Products Co., Ltd. | 俄罗斯 | $3.9K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $16.1K |
| 2026-06-15 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.9K |
| 2026-06-15 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-06-15 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $22.5K |
| 2026-06-11 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-05-27 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-05-27 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-05-27 | 40厘米以下纸袋 | JHK Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.7K |