WAGON Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,275 笔 · 主营 贱金属扣件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH WAGON

480
进口笔数
10,275
出口笔数
$17.52M
进口金额
$99.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
40
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.70M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 37 笔2023-11进口 $229.3K · 3 笔出口 $1.30M · 203 笔2023-12进口 $170.8K · 5 笔出口 $1.62M · 205 笔2024-01进口 $265.3K · 6 笔出口 $2.13M · 238 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 118 笔2024-03进口 $263.5K · 6 笔出口 $1.55M · 212 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $1.90M · 239 笔2024-05进口 $447.8K · 7 笔出口 $2.88M · 447 笔2024-06进口 $942.7K · 8 笔出口 $2.29M · 223 笔2024-07进口 $330.3K · 7 笔出口 $1.59M · 217 笔2024-08进口 $560.1K · 7 笔出口 $2.28M · 222 笔2024-09进口 $316.2K · 7 笔出口 $1.52M · 127 笔2024-10进口 $161.1K · 4 笔出口 $2.07M · 213 笔2024-11进口 $284.2K · 5 笔出口 $1.80M · 202 笔2024-12进口 $422.0K · 6 笔出口 $2.05M · 175 笔2025-01进口 $442.5K · 6 笔出口 $1.50M · 175 笔2025-02进口 $212.0K · 6 笔出口 $699.1K · 102 笔2025-03进口 $302.0K · 4 笔出口 $1.64M · 150 笔2025-04进口 $287.7K · 8 笔出口 $2.84M · 246 笔2025-05进口 $390.9K · 8 笔出口 $1.67M · 239 笔2025-06进口 $638.5K · 18 笔出口 $2.19M · 197 笔2025-07进口 $547.7K · 18 笔出口 $2.77M · 294 笔2025-08进口 $1.07M · 28 笔出口 $3.57M · 325 笔2025-09进口 $348.4K · 18 笔出口 $2.84M · 339 笔2025-10进口 $651.6K · 24 笔出口 $4.26M · 379 笔2025-11进口 $1.07M · 33 笔出口 $4.70M · 445 笔2025-12进口 $1.22M · 36 笔出口 $4.51M · 361 笔2026-01进口 $912.5K · 26 笔出口 $3.29M · 310 笔2026-02进口 $476.3K · 10 笔出口 $2.47M · 158 笔2026-03进口 $615.4K · 27 笔出口 $4.12M · 333 笔2026-04进口 $591.8K · 26 笔出口 $3.39M · 310 笔2026-05进口 $714.6K · 29 笔出口 $3.94M · 383 笔2026-06进口 $649.5K · 30 笔出口 $4.34M · 349 笔2026-07进口 $461.2K · 26 笔出口 $3.44M · 358 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 44720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 37 笔2023-11进口 $229.3K · 3 笔出口 $1.30M · 203 笔2023-12进口 $170.8K · 5 笔出口 $1.62M · 205 笔2024-01进口 $265.3K · 6 笔出口 $2.13M · 238 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 118 笔2024-03进口 $263.5K · 6 笔出口 $1.55M · 212 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $1.90M · 239 笔2024-05进口 $447.8K · 7 笔出口 $2.88M · 447 笔2024-06进口 $942.7K · 8 笔出口 $2.29M · 223 笔2024-07进口 $330.3K · 7 笔出口 $1.59M · 217 笔2024-08进口 $560.1K · 7 笔出口 $2.28M · 222 笔2024-09进口 $316.2K · 7 笔出口 $1.52M · 127 笔2024-10进口 $161.1K · 4 笔出口 $2.07M · 213 笔2024-11进口 $284.2K · 5 笔出口 $1.80M · 202 笔2024-12进口 $422.0K · 6 笔出口 $2.05M · 175 笔2025-01进口 $442.5K · 6 笔出口 $1.50M · 175 笔2025-02进口 $212.0K · 6 笔出口 $699.1K · 102 笔2025-03进口 $302.0K · 4 笔出口 $1.64M · 150 笔2025-04进口 $287.7K · 8 笔出口 $2.84M · 246 笔2025-05进口 $390.9K · 8 笔出口 $1.67M · 239 笔2025-06进口 $638.5K · 18 笔出口 $2.19M · 197 笔2025-07进口 $547.7K · 18 笔出口 $2.77M · 294 笔2025-08进口 $1.07M · 28 笔出口 $3.57M · 325 笔2025-09进口 $348.4K · 18 笔出口 $2.84M · 339 笔2025-10进口 $651.6K · 24 笔出口 $4.26M · 379 笔2025-11进口 $1.07M · 33 笔出口 $4.70M · 445 笔2025-12进口 $1.22M · 36 笔出口 $4.51M · 361 笔2026-01进口 $912.5K · 26 笔出口 $3.29M · 310 笔2026-02进口 $476.3K · 10 笔出口 $2.47M · 158 笔2026-03进口 $615.4K · 27 笔出口 $4.12M · 333 笔2026-04进口 $591.8K · 26 笔出口 $3.39M · 310 笔2026-05进口 $714.6K · 29 笔出口 $3.94M · 383 笔2026-06进口 $649.5K · 30 笔出口 $4.34M · 349 笔2026-07进口 $461.2K · 26 笔出口 $3.44M · 358 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 35 笔

工商档案

企业注册号3603213003
企查查编码QVNVG6C7MC
成立日期2014-08-26
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAGON
企业英文名称WAGON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2). (DN có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842513682911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,152.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830629贱金属装饰品
392640塑料装饰品
741510铜制钉及类似品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
830810金属钩环
741533铜螺纹紧固件
731512钢铁铰接链
392329非乙烯塑料袋
741920铜铸件

出口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
830810金属钩环
960720拉链零件
711711贱金属仿首饰
830820管状/分叉铆钉
831000金属标牌
392640塑料装饰品
830249贱金属配件
960719其他拉链
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国386$9.32M
澳大利亚43$6.51M
美国16$1.00M
奥地利5$574.9K
韩国2$98.6K
越南27$11.2K
中国台湾1$100
缅甸1$67

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4,765$55.58M
越南822$12.68M
柬埔寨1,153$9.80M
孟加拉国1,566$7.29M
菲律宾1,183$4.92M
印度476$3.67M
中国199$1.82M
缅甸216$1.42M
印度尼西亚246$1.18M
泰国23$242.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fashion Hardwares Co., Ltd.中国109$4.64M铜制钉及类似品、钢铁螺钉螺栓
Fashion Hardwares Co., Ltd.澳大利亚25$3.56M未锻轧锌合金
Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国229$3.53M贱金属装饰品、塑料装饰品
FASHION HARDWARES CO.,LTD中国台湾19$2.42M未锻轧锌合金、精炼铜
Parex International Corp澳大利亚10$1.19M未锻轧锌合金、高纯锌
Fashion Hardware Co., Ltd.奥地利5$574.9K未锻轧锌合金
Fashion Hardwares Co., Ltd.美国7$542.0K精炼铜
Golden Win International Co., Ltd.中国9$224.1K贱金属帽架、其他塑料制品
HING NGAI CO LTD中国香港15$170.7K贱金属扣件、金属纽扣
The Walt Disney Company (Hong Kong)中国香港9$526针织头饰、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wagon International Co., Ltd.越南7,379$79.89M贱金属扣件、金属钩环
Ventura Leatherware Mfy (BD) Ltd.孟加拉国1,085$3.90M加工牛马皮革、拉链零件
Wagon International Co., Ltd.中国197$1.82M贱金属仿首饰、仿制首饰
FCF Mfg Corp菲律宾211$1.13M贱金属扣件、其他拉链
Simone ACC Collection Ltd.越南83$1.06M金属钩环、拉链零件
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国190$969.9K其他拉链、染色尼龙织物
Dlx Bags Phils Inc菲律宾164$579.7K贱金属扣件、加工牛马皮革
Monterey Manufacturing Philippines菲律宾99$498.1K金属钩环、加工牛马皮革
ANGELES ALLIANCE LEATHERWARE INC.154$374.3K金属钩环、加工牛马皮革
Perpetual Prime Manufacturing, Inc.菲律宾105$321.2K贱金属扣件、加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属钩环Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$70
2026-07-31铜螺纹紧固件Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-31金属钩环Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-31铜铸件Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31钢铁钉及U形钉Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$2
2026-07-31贱金属装饰品Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-31铜铸件Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$792
2026-07-30铜铸件Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-30铜铸件Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-30金属钩环Metaax (Dongguan) Giftware Co., Ltd.中国$189

出口(共 10,275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30贱金属扣件FCF Mfg Corp菲律宾$130
2026-09-30贱金属扣件FCF Mfg Corp菲律宾$64
2026-09-29贱金属扣件Dlx Bags Phils Inc菲律宾$51
2026-09-29贱金属扣件Dlx Bags Phils Inc菲律宾$13
2026-09-29贱金属扣件Dlx Bags Phils Inc菲律宾$291
2026-09-29贱金属扣件Perpetual Prime Manufacturing, Inc.菲律宾$13
2026-09-29贱金属扣件Dlx Bags Phils Inc菲律宾$1.1K
2026-09-29贱金属扣件Dlx Bags Phils Inc菲律宾$0
2026-09-29贱金属扣件Perpetual Prime Manufacturing, Inc.菲律宾$0
2026-09-28贱金属扣件Dlx Bags Phils Inc菲律宾$3.7K

相关企业 · 同类产品

WAGON Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →