AN PHU THINH ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT AN PHú THịNH
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317296003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUG85AM |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | 3B/8 Đường 28, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT AN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THINH ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3B/8 Đường 28, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 02838205007 |
| 邮箱 | anphuthinh5522@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING BEITE AC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $30.8K | 工业热交换器、钢制容器(>300升) |
| QISHANR TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 制冷压缩机、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他离心泵 | NANJING BEITE AC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $701 |
| 2024-01-22 | 其他离心泵 | NANJING BEITE AC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-22 | 钢制容器(>300升) | NANJING BEITE AC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-01-22 | 其他离心泵 | NANJING BEITE AC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-22 | 钢制容器(>300升) | NANJING BEITE AC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-01-22 | 钢制容器(>300升) | NANJING BEITE AC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-03-16 | 制冷压缩机 | QISHANR TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2023-03-16 | 制冷压缩机 | QISHANR TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $1.6K |