Sao Nam Trading Service & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Và GIAO NHậN HàNG HóA SAO NAM
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$337.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305809980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VRYQ6D |
| 成立日期 | 2008-06-14 |
| 联系地址 | 107 đường Trần Nguyên Đán, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ GIAO NHẬN HÀNG HÓA SAO NAM |
| 企业英文名称 | SAO NAM TRADING - SERVICE AND LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 đường Trần Nguyên Đán, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842835100107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 50 | $218.8K |
| 美国 | 13 | $77.8K |
| 中国 | 10 | $18.7K |
| 老挝 | 6 | $8.4K |
| 马来西亚 | 1 | $7.1K |
| 法国 | 5 | $4.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $221 |
| 英国 | 1 | $38 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 58 | $237.0K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Gerber Scientific International Ltd. | 美国 | 13 | $77.8K | 其他塑料制品、滑轮飞轮 |
| Mascot International (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $8.4K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Gerber Scientific International Ltd. | 马来西亚 | 1 | $7.1K | 真空泵 |
| Gerber Scientific International Ltd. | 法国 | 5 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gerber Scientific International Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.4K | 16kVA-500kVA变压器 |
| Lectra Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $530 | 塑料涂层织物、750W以下直流电机 |
| Gerber Scientific International Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $221 | 其他钢铁制品 |
| Gerber Scientific International Ltd. | 英国 | 1 | $38 | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 电力控制板 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $822 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $49 |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $149 |
| 2026-04-07 | 750W以下直流电机 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $875 |
| 2026-04-07 | 750W以下交流电机 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $531 |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $357 |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $113 |
| 2026-04-07 | 传动轴及曲柄 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $251 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $94 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $41 |