Antek Trade & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,004 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT ANTEK

90
进口笔数
1,004
出口笔数
$480.6K
进口金额
$8.09M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $468.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 17 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $137.5K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 22 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $208.3K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 26 笔2024-06进口 $8.3K · 2 笔出口 $250.5K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 24 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $68.7K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 19 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $79.8K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 13 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $193.3K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 26 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $372.1K · 29 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $468.8K · 22 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $360.1K · 33 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $303.7K · 29 笔2025-08进口 $16.5K · 8 笔出口 $305.9K · 22 笔2025-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $427.0K · 30 笔2025-10进口 $32.2K · 3 笔出口 $274.9K · 22 笔2025-11进口 $21.4K · 4 笔出口 $236.3K · 27 笔2025-12进口 $34.9K · 6 笔出口 $170.6K · 26 笔2026-01进口 $13.0K · 4 笔出口 $203.8K · 29 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $332.1K · 30 笔2026-03进口 $50.8K · 9 笔出口 $316.0K · 43 笔2026-04进口 $93.4K · 8 笔出口 $384.6K · 32 笔2026-05进口 $17.4K · 8 笔出口 $312.0K · 36 笔2026-06进口 $95.7K · 8 笔出口 $301.1K · 40 笔2026-07进口 $60.7K · 11 笔出口 $243.2K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 17 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $137.5K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 22 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $208.3K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 26 笔2024-06进口 $8.3K · 2 笔出口 $250.5K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 24 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $68.7K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 19 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $79.8K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 13 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $193.3K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 26 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $372.1K · 29 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $468.8K · 22 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $360.1K · 33 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $303.7K · 29 笔2025-08进口 $16.5K · 8 笔出口 $305.9K · 22 笔2025-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $427.0K · 30 笔2025-10进口 $32.2K · 3 笔出口 $274.9K · 22 笔2025-11进口 $21.4K · 4 笔出口 $236.3K · 27 笔2025-12进口 $34.9K · 6 笔出口 $170.6K · 26 笔2026-01进口 $13.0K · 4 笔出口 $203.8K · 29 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $332.1K · 30 笔2026-03进口 $50.8K · 9 笔出口 $316.0K · 43 笔2026-04进口 $93.4K · 8 笔出口 $384.6K · 32 笔2026-05进口 $17.4K · 8 笔出口 $312.0K · 36 笔2026-06进口 $95.7K · 8 笔出口 $301.1K · 40 笔2026-07进口 $60.7K · 11 笔出口 $243.2K · 47 笔

工商档案

企业注册号2301010809
企查查编码QVNE08T8KS
成立日期2017-12-22
联系地址Khu đô thị Him Lam Đại Phúc, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ANTEK
企业英文名称ANTEK TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84385795745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
903149其他光学测量仪
853710电力控制板
85364160伏以下继电器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
850151750W以下交流电机
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
853650其他电气开关
854239其他电子IC
391910自粘塑料卷
85011037.5瓦以下电机
854449绝缘电线
854800电器零件
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$303.7K
瑞士18$57.3K
德国29$54.5K
日本15$21.6K
中国台湾7$10.7K
印度2$7.7K
法国6$5.1K
马来西亚1$4.0K
匈牙利8$3.3K
捷克3$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,004$8.09M
以色列1$130

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$174.4K其他电感器、20W以下固定电阻器
Pilz South East Asia Pte. Ltd.新加坡24$150.5K高压继电器、电器装置零件
Shenzhen JKR Technology Co., Ltd.中国24$63.2K其他电路开关装置、其他测量仪器
Weidmuller Pte. Ltd.新加坡12$52.4K电器装置零件、其他电路开关装置
Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国3$8.3K其他电气开关、滚珠轴承
SHENZHEN JKR TECHNOLOGY CO LTD中国香港9$8.1K其他光学测量仪、机床零件及夹具
Majestic Marine & Engineering Services印度2$7.7K温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Lanbao Sensing Technology Co., Ltd.中国5$7.5K其他电气开关、1000伏以下插头插座
BEIJING APPLETON TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国1$2.2K静止变流器
Komachine韩国2$1.6K含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南48$1.98M其他印刷机零件、绝缘电线
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南196$1.93M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南55$1.66M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南63$801.0K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南122$312.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南73$173.6K其他塑料制品、集成电路零件
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南50$99.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南27$76.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南37$28.7K其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南28$21.1K自粘纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他测量仪器Shenzhen JKR Technology Co., Ltd.中国$17
2026-07-30高压继电器Shenzhen JKR Technology Co., Ltd.日本$20
2026-07-30滚珠轴承Shenzhen JKR Technology Co., Ltd.中国$18
2026-07-30计量计数器Shenzhen JKR Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-27静止变流器Weidmuller Pte. Ltd.中国$4.7K
2026-07-27其他电动手工具Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.中国台湾$3.6K
2026-07-27带接头绝缘电线Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.中国台湾$220
2026-07-27静止变流器Weidmuller Pte. Ltd.中国$12.4K
2026-07-27带接头绝缘电线Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.中国台湾$15
2026-07-27电力控制板Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.中国台湾$2.7K

出口(共 1,004)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3130公斤以下称重机Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31LED照明装置Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-31毡尖笔Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31钳子镊子Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-07-31未涂布牛皮纸Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$173
2026-07-31带接头绝缘电线Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-07-31铝制结构体及部件Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-31电力控制板Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$176
2026-07-31未印刷标签Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31未涂布牛皮纸Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$380

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Antek Trade & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →