VNFAS Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VNFAS
29
进口笔数
6
出口笔数
$147.9K
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2024-05-07
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801351955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QJJWSU |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Quý Dương, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VNFAS |
| 企业英文名称 | VNFAS PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84968990528 |
| 邮箱 | vinfastener@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $146.9K |
| 越南 | 2 | $736 |
| 荷兰 | 1 | $251 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Jinzhaobo High Strength Fastener Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他陶瓷制品 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.0K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Handan Haiwei Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他螺纹紧固件、非螺纹垫圈 |
| Xiamen Qishine Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Rongte Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他螺纹紧固件、螺纹螺母 |
| Zhengzhou Lanshuo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 感应加热设备、工业电炉 |
| Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Changzhou Jinda Welding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他陶瓷制品、其他钢铁非螺纹件 |
| KENT WARM VIET NAM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $736 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jyuichiya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.1K | 二氧化碳、氧 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-02-04 | 螺纹螺母 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-04 | 非螺纹垫圈 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-02-04 | 螺纹螺母 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-02-04 | 螺纹螺母 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-02-04 | 非螺纹垫圈 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-02-04 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 非螺纹垫圈 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-04 | 螺纹螺母 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-04 | 非螺纹垫圈 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他钢铁制品 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-07 | 其他钢铁制品 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2024-05-06 | 其他钢铁制品 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-06 | 其他钢铁制品 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-10-11 | 其他钢铁制品 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-10-11 | 其他钢铁制品 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-10-11 | 其他钢铁制品 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2023-10-11 | 其他钢铁制品 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2023-10-11 | 其他钢铁管材 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-11 | 其他钢铁管材 | JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |