VNFAS Production & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VNFAS

29
进口笔数
6
出口笔数
$147.9K
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2024-05-07
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801351955
企查查编码QVN6QJJWSU
成立日期2021-03-23
联系地址Thôn Quý Dương, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VNFAS
企业英文名称VNFAS PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84968990528
邮箱vinfastener@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
271019非轻质石油
3506101kg以下胶粘剂
691490其他陶瓷制品
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730690其他钢铁管材
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$146.9K
越南2$736
荷兰1$251

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Jinzhaobo High Strength Fastener Co., Ltd.中国6$46.4K钢铁螺钉螺栓、其他陶瓷制品
Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd.中国5$38.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南3$24.0K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
Handan Haiwei Hardware Co., Ltd.中国1$6.5K其他螺纹紧固件、非螺纹垫圈
Xiamen Qishine Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$6.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hebei Rongte Fastener Mfg. Co., Ltd.中国1$5.5K其他螺纹紧固件、螺纹螺母
Zhengzhou Lanshuo Electronics Co., Ltd.中国2$5.1K感应加热设备、工业电炉
Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国1$4.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Changzhou Jinda Welding Co., Ltd.中国1$4.3K其他陶瓷制品、其他钢铁非螺纹件
KENT WARM VIET NAM Co., Ltd.越南2$736钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jyuichiya Vietnam Co., Ltd.越南6$19.1K二氧化碳、氧

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04钢铁螺钉螺栓NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$438
2026-02-04螺纹螺母NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$11
2026-02-04非螺纹垫圈NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$26
2026-02-04螺纹螺母NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$201
2026-02-04螺纹螺母NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$47
2026-02-04非螺纹垫圈NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$166
2026-02-04钢铁螺钉螺栓NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$2.0K
2026-02-04非螺纹垫圈NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$450
2026-02-04螺纹螺母NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$5.1K
2026-02-04非螺纹垫圈NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD中国$1.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-07其他钢铁制品JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2024-05-07其他钢铁制品JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$165
2024-05-06其他钢铁制品JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2024-05-06其他钢铁制品JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$165
2023-10-11其他钢铁制品JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2023-10-11其他钢铁制品JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2023-10-11其他钢铁制品JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$363
2023-10-11其他钢铁制品JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$363
2023-10-11其他钢铁管材JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2023-10-11其他钢铁管材JYUICHIYA VIETNAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

VNFAS Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →