Phuc Loc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU PHúC LộC 88
16
进口笔数
0
出口笔数
$373.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDWQ2MN |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Chi Mạc, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LỘC 88 |
| 企业英文名称 | PHUC LOC 88 IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Mạc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84912202606 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 680410 | 磨石 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $373.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.5K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 纱线及绳制品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-09-30 | LED照明灯具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-09-30 | 塑料装饰品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-09-30 | 静止变流器 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-30 | 其他电动手工具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-30 | 塑料纺织箱盒 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-09-30 | 其他电动手工具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-11 | 塑料封口件 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-11 | 塑料衣着附件 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-09-11 | 纱线及绳制品 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $5.9K |