Nam Viet Kitchen Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 燃气炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà BếP NAM VIệT
30
进口笔数
117
出口笔数
$429.1K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315630767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45MFX24 |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Lô A1.4, Khu A1, Đường D4, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAMILUX |
| 企业英文名称 | NAM VIET KITCHEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A1.4, Khu A1, Đường D4, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2431 - Đúc sắt, thép 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836203568 |
| 邮箱 | info.navikitchen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 846810 | 手持焊枪 |
| 961380 | 其他打火机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848110 | 减压阀 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $194.2K |
| 越南 | 26 | $100.8K |
| 日本 | 1 | $81.8K |
| 中国台湾 | 2 | $52.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 115 | $1.56M |
| 越南 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Corp. | 泰国 | 1 | $194.2K | 数控卧式车床、螺纹钢制管件 |
| Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $81.8K | 注塑机、电力控制板 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 17 | $76.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| JARNG YEONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $52.4K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.6K | 非泡沫橡胶密封件、非注塑模具 |
| Eiwo Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.0K | 非泡沫橡胶密封件、非注塑模具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VONG SINUON-LENG HOUR | 柬埔寨 | 36 | $572.4K | 燃气炊具、塑料包装箱 |
| Vong Sinuon Leng Hour | 柬埔寨 | 44 | $543.3K | 燃气炊具、钢铁制非电器零件 |
| Try Thaibunkhim | 柬埔寨 | 35 | $447.5K | 燃气炊具、减压阀 |
| Try Thaibunkhim | 越南 | 2 | $20.9K | 燃气炊具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $502 |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $502 |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非电动燃气器具 | VONG SINUON-LENG HOUR | 柬埔寨 | $223 |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | VONG SINUON-LENG HOUR | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | VONG SINUON-LENG HOUR | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | VONG SINUON-LENG HOUR | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | VONG SINUON-LENG HOUR | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 手持焊枪 | VONG SINUON-LENG HOUR | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 燃气炊具 | Try Thaibunkhim | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 燃气炊具 | Try Thaibunkhim | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 手持焊枪 | VONG SINUON-LENG HOUR | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 减压阀 | Try Thaibunkhim | 柬埔寨 | $780 |